Làm Thế Nào Để Ly Hôn Với Người Nước Ngoài Vắng Mặt?

5/5 - (10 Đánh Giá)

Làm thế nào để ly hôn với người nước ngoài vắng mặt là vấn đề được nhiều công dân Việt Nam quan tâm khi người vợ hoặc chồng là người nước ngoài đang ở nước ngoài, không hợp tác giải quyết ly hôn hoặc không thể liên lạc được. Trong những trường hợp này, việc ly hôn vẫn có thể được Tòa án Việt Nam giải quyết theo thủ tục tố tụng phù hợp nếu đáp ứng các điều kiện về thẩm quyền, hồ sơ và tống đạt văn bản tố tụng.

Bài viết dưới đây được thực hiện bởi Công Ty Luật TNHH RB Law, giúp bạn hiểu rõ điều kiện, hồ sơ và quy trình ly hôn với người nước ngoài vắng mặt theo quy định pháp luật hiện hành.

Ly hôn với người nước ngoài vắng mặt có được không?

Câu trả lời là: Có. Việc người nước ngoài không có mặt tại Việt Nam hoặc không tham gia phiên tòa không đồng nghĩa với việc công dân Việt Nam không thể yêu cầu ly hôn.

Theo Điều 127 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc ly hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam theo quy định pháp luật.

Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án sẽ thực hiện việc tống đạt, thông báo các văn bản tố tụng cho người nước ngoài theo quy định. Nếu đã thực hiện đúng các thủ tục cần thiết nhưng người nước ngoài vẫn không tham gia tố tụng thì trong những trường hợp luật định, Tòa án có thể xét xử vắng mặt.

Bộ luật Tố tụng dân sự quy định các trường hợp Tòa án có thể xét xử vắng mặt đương sự ở nước ngoài, trong đó có trường hợp đã thực hiện các biện pháp tống đạt theo quy định nhưng không nhận được thông báo về kết quả tống đạt từ cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài.

Như vậy, không nhất thiết phải có sự đồng ý hoặc có mặt trực tiếp của người nước ngoài tại Việt Nam thì mới có thể ly hôn.

Làm Thế Nào Để Ly Hôn Với Người Nước Ngoài Vắng Mặt?
Làm Thế Nào Để Ly Hôn Với Người Nước Ngoài Vắng Mặt?

Khi nào được ly hôn với người nước ngoài vắng mặt?

Tùy từng trường hợp cụ thể, việc ly hôn vắng mặt có thể phát sinh khi:

  • Người nước ngoài đang cư trú tại nước ngoài;
  • Hai vợ chồng đã ly thân, không còn quan hệ hôn nhân thực tế;
  • Người nước ngoài không đồng ý ly hôn;
  • Người nước ngoài không phản hồi yêu cầu của Tòa án;
  • Người nước ngoài không đến Việt Nam tham gia phiên tòa;
  • Không thể liên lạc thường xuyên với người nước ngoài;
  • Người nước ngoài đã thay đổi địa chỉ nhưng không cung cấp địa chỉ mới;
  • Không xác định được chính xác địa chỉ hiện tại của người nước ngoài sau khi đã tiến hành xác minh theo yêu cầu của Tòa án.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “vắng mặt” không có nghĩa là có thể bỏ qua thủ tục tống đạt, thông báo cho bị đơn. Tòa án vẫn phải thực hiện các bước tố tụng cần thiết trước khi xem xét việc xét xử vắng mặt.

Làm thế nào để ly hôn với người nước ngoài vắng mặt?

Thông thường, người Việt Nam có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau:

Bước 1: Xác định Tòa án Việt Nam có thẩm quyền

Trước tiên cần xác định vụ việc có thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án Việt Nam hay không.

Điều 127 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về ly hôn có yếu tố nước ngoài. Ngoài ra, Bộ luật Tố tụng dân sự cũng quy định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với các vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài.

Đối với trường hợp công dân Việt Nam ly hôn với người nước ngoài đang ở nước ngoài, việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền cần căn cứ vào nơi cư trú của các bên, tình trạng cư trú tại Việt Nam và các yếu tố liên quan của vụ việc.

Đặc biệt, từ ngày 01/07/2025, hệ thống Tòa án đã có thay đổi về thẩm quyền theo mô hình Tòa án nhân dân khu vực. Vì vậy, không nên máy móc áp dụng thông tin trước đây về “Tòa án nhân dân cấp huyện” hoặc “Tòa án nhân dân cấp tỉnh” mà cần xác định theo quy định hiện hành.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn

Người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh quan hệ hôn nhân và các vấn đề liên quan.

Thông thường, hồ sơ có thể gồm:

  • Đơn khởi kiện về việc ly hôn;
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của người Việt Nam;
  • Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người nước ngoài nếu có;
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú của người nước ngoài nếu có;
  • Giấy khai sinh của con nếu vợ chồng có con chung;
  • Tài liệu liên quan đến tài sản chung nếu yêu cầu Tòa án giải quyết;
  • Tài liệu chứng minh địa chỉ, nơi cư trú của người nước ngoài;
  • Các tài liệu chứng minh tình trạng hôn nhân đã phát sinh mâu thuẫn, đời sống chung không thể kéo dài nếu có;
  • Các tài liệu khác theo yêu cầu của Tòa án.

Đối với giấy tờ được lập ở nước ngoài, cần chú ý đến vấn đề dịch thuật, công chứng/chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp giấy tờ thuộc diện được miễn hợp pháp hóa theo quy định pháp luật hoặc điều ước quốc tế có liên quan. Bộ luật Tố tụng dân sự có quy định về việc công nhận giấy tờ, tài liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài lập.

Bước 3: Nộp hồ sơ đến Tòa án có thẩm quyền

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, người yêu cầu có thể nộp hồ sơ theo phương thức phù hợp đến Tòa án có thẩm quyền.

Tòa án sẽ xem xét đơn và tài liệu kèm theo. Nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện, vụ án có thể được thụ lý theo quy định.

Bước 4: Tòa án tiến hành tống đạt cho người nước ngoài

Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi ly hôn với người nước ngoài vắng mặt.

Tòa án phải thực hiện việc tống đạt hoặc thông báo các văn bản tố tụng cho người nước ngoài theo phương thức pháp luật quy định.

Tùy từng trường hợp, việc này có thể liên quan đến cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài hoặc các phương thức tố tụng khác theo quy định. Bộ luật Tố tụng dân sự quy định riêng về việc tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự ở nước ngoài.

Do đó, địa chỉ của người nước ngoài càng chính xác thì quá trình giải quyết vụ án càng thuận lợi.

Nếu không biết địa chỉ của người nước ngoài thì có ly hôn được không?

Đây là trường hợp tương đối phức tạp.

Nếu người Việt Nam không biết địa chỉ hiện tại của người nước ngoài, cần cung cấp cho Tòa án những thông tin mà mình biết, chẳng hạn:

  • Họ và tên đầy đủ;
  • Quốc tịch;
  • Ngày tháng năm sinh;
  • Số hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân nếu có;
  • Địa chỉ cư trú trước đây;
  • Địa chỉ nơi làm việc;
  • Địa chỉ cuối cùng được biết;
  • Thông tin liên lạc;
  • Thông tin về người thân của họ;
  • Các tài liệu khác có thể giúp xác minh địa chỉ.

Đối với trường hợp nguyên đơn là công dân Việt Nam yêu cầu ly hôn với người nước ngoài đang cư trú ở nước ngoài nhưng không thể cung cấp chính xác địa chỉ, Bộ luật Tố tụng dân sự có cơ chế xử lý riêng.

Theo quy định được dẫn tại Điều 477, nếu đã tiến hành xác minh nhưng vẫn không có kết quả, nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án thực hiện việc thông báo theo phương thức luật định; sau thời hạn thông báo, Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt người nước ngoài theo quy định.

Đây là điểm rất quan trọng đối với những trường hợp người nước ngoài bỏ về nước, mất liên lạc hoặc không xác định được địa chỉ hiện tại.

Người nước ngoài không hợp tác, không nhận giấy tờ thì giải quyết thế nào?

Không ít trường hợp người nước ngoài biết việc vợ/chồng tại Việt Nam yêu cầu ly hôn nhưng cố tình không nhận giấy tờ hoặc không tham gia giải quyết.

Trong trường hợp này, người yêu cầu ly hôn không nên tự ý dừng vụ việc.

Tòa án sẽ căn cứ vào kết quả tống đạt, thông báo và các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự để xác định hướng xử lý tiếp theo.

Theo Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án có thể xét xử vắng mặt đương sự ở nước ngoài trong một số trường hợp nhất định, bao gồm trường hợp đã thực hiện các biện pháp tống đạt theo quy định nhưng không nhận được thông báo về kết quả thực hiện từ cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.

Vì vậy, việc người nước ngoài không hợp tác không đồng nghĩa với việc vụ án chắc chắn không thể giải quyết.

Người nước ngoài không đến phiên tòa có được xét xử vắng mặt không?

Câu trả lời là: Có thể được.

Việc xét xử vắng mặt phải đáp ứng các điều kiện theo pháp luật tố tụng.

Đối với đương sự ở nước ngoài, Bộ luật Tố tụng dân sự quy định cụ thể những trường hợp Tòa án có thể xét xử vắng mặt. Một trong những trường hợp đó là Tòa án đã thực hiện các biện pháp tống đạt theo quy định nhưng không nhận được thông báo về kết quả thực hiện việc tống đạt từ cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài.

Đối với trường hợp người nước ngoài không rõ địa chỉ, pháp luật cũng có cơ chế thông báo đặc biệt. Với trường hợp công dân Việt Nam yêu cầu ly hôn với người nước ngoài đang ở nước ngoài mà đã xác minh nhưng không thể cung cấp đúng địa chỉ, Tòa án có thể thực hiện thông báo theo quy định và sau thời hạn 01 tháng kể từ ngày đăng thông báo có thể tiến hành xét xử vắng mặt.

Ly hôn với người nước ngoài vắng mặt mất bao lâu?

Không có một khoảng thời gian cố định áp dụng cho tất cả các trường hợp.

Thời gian giải quyết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Người nước ngoài đang ở quốc gia nào;
  • Có xác định được địa chỉ của người nước ngoài hay không;
  • Người nước ngoài có hợp tác hay không;
  • Có phải thực hiện ủy thác tư pháp hay không;
  • Có tranh chấp về con chung hay không;
  • Có tranh chấp về tài sản hay không;
  • Hồ sơ có đầy đủ hay phải bổ sung;
  • Giấy tờ nước ngoài có cần hợp pháp hóa lãnh sự hay không;
  • Việc tống đạt văn bản tố tụng có thực hiện được hay không.

Đặc biệt, vụ án có đương sự ở nước ngoài thường phức tạp hơn ly hôn giữa hai công dân Việt Nam đang cùng cư trú trong nước do có thể phát sinh thủ tục tống đạt và thu thập chứng cứ ở nước ngoài.

Bộ luật Tố tụng dân sự cũng quy định các mốc thời gian liên quan đến việc thực hiện ủy thác và tống đạt văn bản tố tụng ở nước ngoài.

Vì vậy, người yêu cầu ly hôn không nên chỉ căn cứ vào thời gian giải quyết của các vụ án ly hôn thông thường để dự tính thời gian giải quyết vụ việc có yếu tố nước ngoài.

Nếu có con chung thì Tòa án giải quyết thế nào?

Nếu vợ chồng có con chung, người yêu cầu ly hôn có thể đề nghị Tòa án giải quyết đồng thời các vấn đề:

  • Người trực tiếp nuôi con;
  • Quyền và nghĩa vụ của người không trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Các vấn đề khác liên quan đến quyền lợi của con.

Khi quyết định người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ xem xét quyền lợi về mọi mặt của con theo quy định pháp luật.

Nếu người nước ngoài đang ở nước ngoài và vắng mặt, việc xác minh điều kiện của mỗi bên cũng có thể khiến vụ án phát sinh thêm thủ tục và thời gian.

Do đó, nếu có con chung, người yêu cầu nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu liên quan đến điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và môi trường sống của con.

Nếu có tài sản ở nước ngoài thì giải quyết ra sao?

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Theo khoản 3 Điều 127 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc giải quyết tài sản là bất động sản ở nước ngoài khi ly hôn tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.

Do đó, nếu vợ chồng có nhà đất tại nước ngoài, việc yêu cầu Tòa án Việt Nam giải quyết cần được xem xét rất thận trọng.

Trong một số trường hợp, việc xác định tài sản, thẩm quyền và pháp luật áp dụng có thể phức tạp hơn đáng kể so với tài sản tại Việt Nam.

Ly hôn với người nước ngoài vắng mặt cần lưu ý gì?

Để quá trình giải quyết thuận lợi hơn, người yêu cầu ly hôn nên lưu ý:

Thứ nhất, cung cấp thông tin chính xác về người nước ngoài

Không nên cố tình cung cấp địa chỉ không chính xác. Nếu không biết địa chỉ hiện tại, cần trình bày trung thực với Tòa án và cung cấp địa chỉ cuối cùng hoặc thông tin có thể sử dụng để xác minh.

Thứ hai, chuẩn bị giấy tờ từ sớm

Đặc biệt là Giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh của con, giấy tờ tùy thân và các giấy tờ do nước ngoài cấp.

Thứ ba, xác định rõ yêu cầu của mình

Ngay từ khi khởi kiện nên xác định có yêu cầu giải quyết:

  • Ly hôn;
  • Nuôi con;
  • Cấp dưỡng;
  • Chia tài sản;
  • Các nghĩa vụ tài chính khác hay không.

Thứ tư, không tự ý bỏ qua yêu cầu của Tòa án

Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung tài liệu, cung cấp thông tin hoặc thực hiện các thủ tục cần thiết. Việc không thực hiện đúng yêu cầu có thể ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết vụ án.

Thứ năm, cần phân biệt “không hợp tác” và “không rõ địa chỉ”

Đây là hai tình huống có thể dẫn đến cách xử lý tố tụng khác nhau.

Nếu biết địa chỉ nhưng người nước ngoài không hợp tác, vấn đề trọng tâm là thủ tục tống đạt và điều kiện xét xử vắng mặt.

Nếu không biết địa chỉ, cần thực hiện việc xác minh và áp dụng cơ chế xử lý phù hợp theo Bộ luật Tố tụng dân sự.

Dịch vụ tư vấn ly hôn với người nước ngoài tại RB Law

Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ các vấn đề pháp lý liên quan đến ly hôn có yếu tố nước ngoài, trong đó có trường hợp ly hôn với người nước ngoài vắng mặt.

RB Law có thể hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn điều kiện ly hôn có yếu tố nước ngoài;
  • Xác định Tòa án có thẩm quyền;
  • Tư vấn hồ sơ ly hôn;
  • Hướng dẫn chuẩn bị đơn khởi kiện;
  • Tư vấn trường hợp người nước ngoài không hợp tác;
  • Tư vấn trường hợp người nước ngoài không rõ địa chỉ;
  • Tư vấn thủ tục tống đạt giấy tờ cho người ở nước ngoài;
  • Tư vấn vấn đề nuôi con và cấp dưỡng;
  • Tư vấn phân chia tài sản khi ly hôn;
  • Hỗ trợ khách hàng trong quá trình làm việc với Tòa án theo phạm vi dịch vụ pháp lý.

Mỗi trường hợp ly hôn với người nước ngoài có thể có những tình tiết khác nhau. Vì vậy, việc đánh giá hồ sơ cụ thể ngay từ đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý và hạn chế việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.

Làm thế nào để ly hôn với người nước ngoài vắng mặt?

Người Việt Nam vẫn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn dù người nước ngoài đang ở nước ngoài, không hợp tác hoặc không tham gia phiên tòa, nếu vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam và đáp ứng các điều kiện tố tụng.

Điểm quan trọng nhất là phải xác định đúng thẩm quyền, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, cung cấp chính xác thông tin về người nước ngoài và thực hiện đúng quy định về tống đạt văn bản tố tụng. Trong trường hợp không xác định được địa chỉ, pháp luật cũng có cơ chế xử lý riêng đối với một số trường hợp nhất định.

Nếu bạn đang gặp trường hợp người nước ngoài bỏ về nước, không liên lạc, không đồng ý ly hôn hoặc không chịu về Việt Nam, việc được tư vấn hồ sơ cụ thể sẽ giúp xác định phương án phù hợp ngay từ đầu.

Công Ty Luật TNHH RB Law sẵn sàng hỗ trợ tư vấn các vấn đề liên quan đến ly hôn có yếu tố nước ngoài và ly hôn với người nước ngoài vắng mặt.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính chất tham khảo pháp lý. Thẩm quyền và thủ tục thực tế có thể khác nhau tùy vào quốc tịch, nơi cư trú của các bên, nơi đăng ký kết hôn, con chung, tài sản và tình trạng giấy tờ của từng vụ việc.

Tác giả

  • Luật sư Phạm Hoàng Hải

    Luật sư Phạm Hoàng Hải là luật sư hoạt động với tinh thần trách nhiệm cao, phong cách làm việc chuyên nghiệp và luôn đặt quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu. Với nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng tư duy phân tích logic, ông mang đến những giải pháp pháp lý phù hợp, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

    Trong quá trình hành nghề, Luật sư Phạm Hoàng Hải không ngừng cập nhật các quy định pháp luật mới, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tiễn thông qua việc tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc pháp lý khác nhau. Ông luôn tiếp cận hồ sơ một cách cẩn trọng, đánh giá toàn diện các rủi ro pháp lý và định hướng phương án xử lý rõ ràng, minh bạch cho khách hàng.

    Bên cạnh năng lực chuyên môn, Luật sư Phạm Hoàng Hải được đánh giá cao bởi sự tận tâm, thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc. Với phương châm “Tận tâm – Chuyên nghiệp – Hiệu quả”, ông hướng tới việc xây dựng niềm tin lâu dài, góp phần bảo vệ công lý và các giá trị pháp lý bền vững cho cá nhân và tổ chức.