Trong thực tế, không ít người sau nhiều năm kể từ khi người thân qua đời mới phát sinh nhu cầu yêu cầu chia di sản hoặc đứng tên đối với tài sản thừa kế. Khi đó, câu hỏi thường gặp là bao lâu thì mất quyền thừa kế và liệu sau nhiều năm còn có thể yêu cầu chia tài sản hay không.
Đây là vấn đề pháp lý quan trọng bởi pháp luật Việt Nam có quy định về thời hiệu trong lĩnh vực thừa kế. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa việc mất quyền yêu cầu chia di sản, mất quyền khởi kiện và mất quyền hưởng thừa kế. Ba khái niệm này không hoàn toàn giống nhau và việc hiểu sai có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Vậy bao lâu thì mất quyền thừa kế? Thời hiệu yêu cầu chia di sản là bao nhiêu năm? Hết thời hiệu có đồng nghĩa với việc không còn quyền đối với tài sản hay không? Hãy cùng Công Ty Luật TNHH RB Law tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Căn cứ pháp lý
Các quy định về thời hiệu thừa kế hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
- Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành đối với trường hợp di sản là quyền sử dụng đất.
- Luật Công chứng năm 2014 (được sửa đổi, bổ sung theo quy định hiện hành).
- Các văn bản pháp luật có liên quan.
Đây là căn cứ quan trọng để xác định thời hiệu yêu cầu chia di sản, thời hiệu xác nhận quyền thừa kế và các quyền khác liên quan đến di sản.
Quyền thừa kế là gì?
Quyền thừa kế là quyền của cá nhân được nhận di sản do người đã chết để lại theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.
Di sản có thể bao gồm:
- Quyền sử dụng đất.
- Nhà ở và công trình xây dựng.
- Tiền gửi ngân hàng.
- Ô tô, xe máy và các phương tiện khác.
- Cổ phần, cổ phiếu.
- Quyền tài sản và các tài sản hợp pháp khác.
Người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản, khai nhận di sản, đăng ký sang tên tài sản hoặc thực hiện các quyền khác theo quy định của pháp luật.
Bao lâu thì mất quyền thừa kế?
Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm nhưng cũng là nội dung dễ bị hiểu nhầm.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp luật không quy định một mốc thời gian cố định mà sau đó mọi quyền thừa kế đều chấm dứt.
Thay vào đó, pháp luật quy định thời hiệu đối với từng loại yêu cầu liên quan đến thừa kế.
Điều đó có nghĩa là, trong từng trường hợp cụ thể, người thừa kế có thể bị hạn chế quyền yêu cầu chia di sản hoặc khởi kiện nếu đã hết thời hiệu theo quy định.
Do vậy, để xác định có còn quyền hay không, cần xem xét:
- Loại tài sản để lại.
- Thời điểm mở thừa kế.
- Yêu cầu mà người thừa kế muốn thực hiện.
- Các tình tiết cụ thể của vụ việc.
Thời điểm mở thừa kế được xác định như thế nào?
Theo Bộ luật Dân sự, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản qua đời.
Đây là mốc thời gian rất quan trọng vì:
- Xác định người có quyền hưởng di sản.
- Xác định khối di sản để lại.
- Là căn cứ để tính thời hiệu đối với các yêu cầu về thừa kế.
Ví dụ:
Ông A qua đời vào ngày 10/6/2025.
Ngày này được xác định là thời điểm mở thừa kế và cũng là mốc để tính các thời hiệu liên quan theo quy định của pháp luật.
Thời hiệu yêu cầu chia di sản là bao lâu?
Đây là nội dung được nhiều người quan tâm nhất.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015:
- Đối với bất động sản (như quyền sử dụng đất, nhà ở), thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
- Đối với động sản (như ô tô, xe máy, tiền, vàng, tài sản khác không phải bất động sản), thời hiệu yêu cầu chia di sản là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
Nếu quá thời hạn này, việc giải quyết sẽ được xem xét theo quy định của pháp luật về thời hiệu và các quy định liên quan, không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với việc mất hoàn toàn mọi quyền đối với tài sản.
Hết thời hiệu có đồng nghĩa với mất toàn bộ quyền thừa kế không?
Câu trả lời là không phải lúc nào cũng vậy.
Đây là điểm mà rất nhiều người hiểu chưa đúng.
Việc hết thời hiệu yêu cầu chia di sản không đồng nghĩa trong mọi trường hợp người thừa kế mất hoàn toàn mọi quyền liên quan đến tài sản. Tùy từng vụ việc, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét nhiều yếu tố như:
- Tình trạng quản lý và sử dụng tài sản.
- Có tranh chấp hay không.
- Có người đang chiếm hữu tài sản hay không.
- Có căn cứ pháp lý khác để xác lập quyền hay không.
Do đó, khi đã qua nhiều năm kể từ thời điểm mở thừa kế, người có quyền lợi liên quan vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi kết luận rằng mình đã mất quyền.
Những trường hợp có thể không được hưởng thừa kế
Ngoài vấn đề thời hiệu, pháp luật còn quy định một số trường hợp người thừa kế không được hưởng di sản, chẳng hạn:
- Có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản trong các trường hợp luật định.
- Có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản theo quy định.
- Có hành vi gian dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản việc lập di chúc theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, việc xác định có thuộc trường hợp không được hưởng di sản hay không cần căn cứ vào quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự và các chứng cứ liên quan.
Những nhầm lẫn phổ biến về thời hiệu thừa kế
Trong quá trình tư vấn, Công Ty Luật TNHH RB Law nhận thấy nhiều người thường có những hiểu lầm sau:
- Nghĩ rằng sau 10 năm thì mọi quyền thừa kế đều chấm dứt.
- Cho rằng sau 30 năm mọi tài sản sẽ tự động thuộc về người đang quản lý.
- Hiểu rằng chỉ cần giữ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì đương nhiên trở thành chủ sở hữu duy nhất.
- Cho rằng chỉ người đang sinh sống trên đất mới có quyền hưởng di sản.
Những cách hiểu này đều có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hoặc làm phát sinh các tranh chấp không cần thiết.
Vì sao cần thực hiện thủ tục thừa kế sớm?
Mặc dù pháp luật quy định thời hiệu khá dài đối với nhiều trường hợp, việc thực hiện các thủ tục thừa kế sớm vẫn mang lại nhiều lợi ích:
- Hạn chế tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình.
- Giúp việc xác minh giấy tờ và quan hệ nhân thân thuận lợi hơn.
- Tránh thất lạc tài liệu hoặc thay đổi hiện trạng tài sản.
- Thuận tiện cho việc sang tên quyền sử dụng đất, nhà ở và các tài sản khác.
- Giảm chi phí, thời gian giải quyết nếu phát sinh tranh chấp.
Trong thực tiễn, nhiều vụ việc kéo dài hàng chục năm khiến việc thu thập chứng cứ trở nên rất khó khăn. Vì vậy, ngay sau khi phát sinh việc thừa kế, các bên nên chủ động xác định quyền của mình và thực hiện các thủ tục cần thiết theo đúng quy định của pháp luật.

