Trong cuộc sống, nhiều người thường sử dụng hai khái niệm thừa kế và di chúc như thể chúng có cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp lý, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu không đúng bản chất của thừa kế và di chúc có thể dẫn đến những sai sót trong quá trình lập di chúc, phân chia di sản hoặc giải quyết tranh chấp giữa những người thân trong gia đình.
Thực tế cho thấy, không ít trường hợp người dân cho rằng chỉ khi có di chúc thì mới được chia tài sản thừa kế. Ngược lại, cũng có người nghĩ rằng cứ có quan hệ huyết thống thì đương nhiên được hưởng toàn bộ di sản. Những quan điểm này đều chưa chính xác theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Vậy thừa kế và di chúc khác nhau như thế nào? Mỗi khái niệm có ý nghĩa gì, được điều chỉnh bởi những quy định pháp luật nào và áp dụng trong những trường hợp nào? Hãy cùng Công Ty Luật TNHH RB Law tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Căn cứ pháp lý
Các quy định về thừa kế và di chúc hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
- Luật Công chứng năm 2014 (được sửa đổi, bổ sung theo quy định hiện hành).
- Các văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.
Đây là những căn cứ pháp lý quan trọng để xác định quyền lập di chúc, quyền hưởng di sản, trình tự phân chia tài sản và giải quyết tranh chấp về thừa kế.

Thừa kế là gì?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, thừa kế là việc chuyển quyền sở hữu tài sản của người đã chết cho người còn sống theo quy định của pháp luật hoặc theo nội dung di chúc hợp pháp.
Nói một cách dễ hiểu, khi một người qua đời và để lại tài sản như nhà ở, quyền sử dụng đất, tiền gửi ngân hàng, ô tô hoặc các tài sản hợp pháp khác thì những tài sản này sẽ được chuyển giao cho người có quyền hưởng thừa kế.
Điểm cần lưu ý là thừa kế là một quan hệ pháp luật, phát sinh khi có người chết và để lại di sản. Việc phân chia di sản có thể được thực hiện theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật nếu không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp.
Ví dụ:
Ông A qua đời và để lại quyền sử dụng một thửa đất cùng một căn nhà. Sau khi ông A mất, những người có quyền hưởng di sản sẽ thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản theo quy định. Toàn bộ quá trình này được gọi là quan hệ thừa kế.
Di chúc là gì?
Khác với thừa kế, di chúc là sự thể hiện ý chí của một cá nhân nhằm định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời.
Thông qua di chúc, người lập có thể quyết định:
- Ai sẽ được hưởng tài sản.
- Mỗi người được hưởng bao nhiêu.
- Người nào không được hưởng di sản.
- Phân chia tài sản theo từng loại hoặc từng phần.
- Chỉ định người quản lý di sản hoặc người thực hiện di chúc.
Di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc trong một số trường hợp đặc biệt bằng lời nói nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
Ví dụ:
Bà B có hai người con. Trong di chúc hợp pháp, bà quyết định để lại căn nhà cho người con gái và tiền tiết kiệm cho người con trai. Sau khi bà qua đời, việc phân chia tài sản sẽ được thực hiện theo nội dung của di chúc.
Mối quan hệ giữa thừa kế và di chúc
Nhiều người nhầm lẫn rằng thừa kế và di chúc là một. Thực tế, di chúc chỉ là một trong những căn cứ để thực hiện việc thừa kế.
Có thể hiểu đơn giản:
- Thừa kế là quá trình chuyển giao di sản từ người đã mất sang người còn sống.
- Di chúc là công cụ để người có tài sản thể hiện ý chí về việc chuyển giao đó.
Như vậy, di chúc không phải là thừa kế, mà là phương tiện để thực hiện việc thừa kế theo ý chí của người để lại di sản.
Trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp thì di sản sẽ được chia theo quy định của pháp luật.
Các hình thức thừa kế theo quy định của pháp luật
Hiện nay, pháp luật Việt Nam quy định hai hình thức thừa kế cơ bản.
- Thừa kế theo di chúc
Đây là trường hợp người để lại tài sản đã lập di chúc hợp pháp trước khi qua đời.
Khi đó, di sản sẽ được phân chia theo đúng nội dung di chúc, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác như người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Đây là hình thức thể hiện sự tôn trọng ý chí của người có tài sản.
- Thừa kế theo pháp luật
Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong các trường hợp như:
- Không có di chúc.
- Di chúc không hợp pháp.
- Người được chỉ định trong di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc.
- Người được hưởng di sản từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản.
- Phần di sản chưa được định đoạt trong di chúc.
Khi đó, di sản sẽ được chia theo hàng thừa kế, điều kiện và nguyên tắc do Bộ luật Dân sự quy định.
Thừa kế và di chúc khác nhau như thế nào?
Để dễ hình dung, có thể phân biệt hai khái niệm này qua những nội dung cơ bản sau.
Về bản chất
Thừa kế là quan hệ pháp luật phát sinh sau khi một người chết và có di sản để lại.
Trong khi đó, di chúc là hành vi pháp lý đơn phương của người còn sống nhằm định đoạt tài sản sau khi mình qua đời.
Về thời điểm phát sinh
Thừa kế chỉ phát sinh khi người để lại di sản chết.
Ngược lại, di chúc được lập khi người để lại tài sản vẫn còn sống, minh mẫn và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định.
Về mục đích
Mục đích của thừa kế là chuyển quyền sở hữu tài sản từ người chết sang người còn sống.
Mục đích của di chúc là thể hiện ý chí của người có tài sản về việc phân chia tài sản sau khi qua đời.
Về hiệu lực
Quan hệ thừa kế phát sinh ngay khi mở thừa kế, tức là thời điểm người có tài sản chết.
Trong khi đó, di chúc chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm người lập di chúc qua đời và với điều kiện di chúc được lập hợp pháp.
Về phạm vi áp dụng
Thừa kế luôn phát sinh khi có người chết để lại tài sản.
Di chúc không bắt buộc phải có trong mọi trường hợp. Một người hoàn toàn có thể không lập di chúc, khi đó di sản sẽ được chia theo quy định của pháp luật.
Vì sao cần phân biệt thừa kế và di chúc?
Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa hai khái niệm này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Giúp cá nhân lựa chọn hình thức định đoạt tài sản phù hợp.
- Hạn chế tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình.
- Đảm bảo việc lập di chúc đúng quy định pháp luật.
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người thừa kế.
- Thuận lợi trong quá trình khai nhận hoặc phân chia di sản.
Đối với những tài sản có giá trị lớn như quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc cổ phần doanh nghiệp, việc hiểu đúng các quy định về thừa kế và di chúc sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, tiết kiệm thời gian và chi phí khi thực hiện các thủ tục liên quan.
Những nhầm lẫn phổ biến về thừa kế và di chúc
Trong quá trình tư vấn pháp luật, Công Ty Luật TNHH RB Law nhận thấy nhiều người vẫn còn hiểu chưa đúng về hai khái niệm này. Một số nhầm lẫn thường gặp gồm:
- Cho rằng có di chúc thì mọi nội dung trong di chúc đều được thực hiện tuyệt đối, trong khi pháp luật vẫn bảo vệ quyền của một số người thừa kế bắt buộc.
- Nghĩ rằng chỉ có con ruột mới được hưởng thừa kế, trong khi vợ, chồng, cha mẹ và các chủ thể khác cũng có thể là người thừa kế theo quy định.
- Hiểu rằng không lập di chúc thì tài sản sẽ thuộc về Nhà nước. Thực tế, nếu còn người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật thì di sản vẫn được chia cho họ theo quy định.
- Cho rằng di chúc viết tay luôn không có giá trị pháp lý. Trên thực tế, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức theo Bộ luật Dân sự thì di chúc viết tay vẫn có thể hợp pháp và được công nhận.
Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp cá nhân chủ động hơn trong việc lập kế hoạch phân chia tài sản, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân cũng như gia đình.

