Vợ mang thai có được ly hôn không? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi cuộc sống hôn nhân phát sinh mâu thuẫn trong thời gian người vợ đang mang thai. Không ít người cho rằng khi vợ mang thai thì pháp luật cấm vợ chồng ly hôn. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, pháp luật có quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong trường hợp người vợ đang mang thai. Trong khi đó, người vợ vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu có căn cứ theo quy định pháp luật.
Vậy vợ mang thai có được ly hôn không? Chồng có được yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai không? Nếu hai vợ chồng cùng muốn ly hôn thì giải quyết thế nào?
Trong bài viết dưới đây, Công Ty Luật TNHH RB Law sẽ phân tích cụ thể các quy định liên quan.
Vợ mang thai có được ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Pháp luật Việt Nam không quy định rằng người vợ đang mang thai thì tuyệt đối không được ly hôn.
Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:
“Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.”
Như vậy, pháp luật chủ yếu hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, chứ không tước quyền yêu cầu ly hôn của người vợ.
Nếu người vợ đang mang thai và nhận thấy cuộc sống hôn nhân không thể tiếp tục, người vợ có thể tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định.
Điều này có nghĩa là câu hỏi vợ mang thai có được ly hôn không?
Có câu trả lời là có, nếu người yêu cầu ly hôn là người vợ và đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.

Chồng có được ly hôn khi vợ đang mang thai không?
Câu trả lời là: Không có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian người vợ đang mang thai.
Đây là điểm quan trọng nhất cần lưu ý.
Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người chồng không có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi người vợ:
- Đang mang thai;
- Đang sinh con;
- Đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Ví dụ:
Trường hợp 1: Người vợ đang mang thai 3 tháng, người chồng muốn đơn phương ly hôn.
→ Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Trường hợp 2: Người vợ đang mang thai và chính người vợ muốn ly hôn.
→ Người vợ có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định.
Trường hợp 3: Người vợ đang mang thai và cả hai vợ chồng đều muốn chấm dứt hôn nhân.
→ Cần xem xét hình thức yêu cầu và điều kiện để Tòa án giải quyết theo quy định pháp luật.
Vì sao pháp luật hạn chế quyền ly hôn của người chồng khi vợ mang thai?
Quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong thời gian vợ mang thai nhằm bảo vệ người phụ nữ và trẻ em trong giai đoạn đặc biệt.
Mang thai là thời kỳ người phụ nữ có những thay đổi lớn về sức khỏe và đời sống. Đồng thời, thai nhi cần được bảo đảm các điều kiện cần thiết để phát triển.
Việc hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người vợ trong thời kỳ mang thai, đồng thời bảo đảm tốt hơn quyền lợi của trẻ em.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa pháp luật bắt buộc người vợ phải tiếp tục duy trì một cuộc hôn nhân mà bản thân không mong muốn.
Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn nếu có căn cứ theo quy định pháp luật.
Vợ đang mang thai có được đơn phương ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Người vợ đang mang thai có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương nếu có căn cứ cho thấy tình trạng hôn nhân thuộc trường hợp quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Theo quy định này, khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc:
- Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình;
- Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng;
- Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
- Đời sống chung không thể kéo dài;
- Mục đích của hôn nhân không đạt được.
Ví dụ, người vợ đang mang thai nhưng thường xuyên bị chồng đánh đập, đe dọa hoặc có hành vi bạo lực nghiêm trọng.
Trong trường hợp này, người vợ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn và cung cấp các tài liệu, chứng cứ liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Chồng ngoại tình khi vợ đang mang thai thì vợ có được ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Việc người vợ đang mang thai không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của người vợ.
Nếu người chồng có quan hệ với người khác, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy và khiến đời sống hôn nhân rơi vào tình trạng nghiêm trọng, người vợ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định.
Trong trường hợp này, người vợ nên lưu giữ những tài liệu có liên quan nếu có, chẳng hạn:
- Tin nhắn;
- Hình ảnh;
- Email;
- Thông tin thể hiện mối quan hệ;
- Tài liệu, chứng cứ khác được thu thập hợp pháp.
Việc có chứng cứ cụ thể có thể giúp Tòa án có cơ sở xem xét tình trạng hôn nhân và các yêu cầu liên quan.
Vợ bị chồng bạo lực khi đang mang thai có được ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Bạo lực gia đình là một trong những vấn đề nghiêm trọng có thể được xem xét khi giải quyết yêu cầu ly hôn.
Nếu người vợ đang mang thai bị chồng đánh đập, hành hung, đe dọa hoặc có hành vi bạo lực khác, người vợ có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu có căn cứ.
Trong trường hợp có hành vi bạo lực, người vợ nên ưu tiên bảo đảm an toàn cho bản thân và thai nhi, đồng thời lưu giữ các tài liệu liên quan như:
- Hồ sơ khám chữa bệnh;
- Giấy xác nhận thương tích;
- Hình ảnh thương tích;
- Tin nhắn đe dọa;
- Biên bản làm việc với cơ quan chức năng;
- Các tài liệu, chứng cứ hợp pháp khác.
Hai vợ chồng có được thuận tình ly hôn khi vợ đang mang thai không?
Đây là vấn đề cần được xem xét thận trọng theo từng trường hợp.
Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về thuận tình ly hôn khi vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, thật sự tự nguyện và đã thỏa thuận được về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
Trong khi đó, khoản 3 Điều 51 quy định chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai.
Do đó, khi vợ đang mang thai, việc xác định hình thức và khả năng Tòa án giải quyết yêu cầu ly hôn cần căn cứ vào tình trạng cụ thể của hồ sơ và cách thức yêu cầu của các bên.
Nếu cả hai vợ chồng đều mong muốn chấm dứt hôn nhân, nên được tư vấn pháp lý trước khi chuẩn bị hồ sơ để xác định đúng thủ tục.
Nếu vợ mang thai thì ai được quyền nuôi con sau khi ly hôn?
Nếu ly hôn khi người vợ đang mang thai, việc nuôi con sẽ được xem xét khi đứa trẻ được sinh ra và căn cứ vào các quy định về quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con.
Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con sau khi ly hôn.
Đối với con dưới 36 tháng tuổi, về nguyên tắc, con được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Vì vậy, nếu sau khi ly hôn người vợ sinh con, việc xác định người trực tiếp nuôi con sẽ phải căn cứ vào quy định pháp luật và điều kiện thực tế của cha, mẹ.
Người chồng có phải cấp dưỡng cho con sau khi ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Việc ly hôn không làm chấm dứt nghĩa vụ của cha mẹ đối với con.
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
Mức cấp dưỡng có thể do hai bên thỏa thuận căn cứ vào:
- Thu nhập;
- Khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Nhu cầu thiết yếu của con;
- Các yếu tố liên quan khác.
Nếu không thỏa thuận được, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
Vợ mang thai có được yêu cầu chia tài sản khi ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Việc người vợ đang mang thai không làm mất quyền yêu cầu giải quyết tài sản chung khi ly hôn.
Nếu hai vợ chồng có tài sản chung và không thể tự thỏa thuận, người vợ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản theo quy định pháp luật.
Tài sản cần xem xét có thể bao gồm:
- Quyền sử dụng đất;
- Nhà ở;
- Tiền gửi ngân hàng;
- Xe;
- Cổ phần, phần vốn góp;
- Tài sản có giá trị khác được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
Việc phân chia cụ thể phụ thuộc vào nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành, đóng góp của mỗi bên và các yếu tố khác theo quy định pháp luật.
Hồ sơ ly hôn khi vợ đang mang thai gồm những gì?
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:
- Đơn khởi kiện ly hôn hoặc đơn yêu cầu theo thủ tục phù hợp;
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
- Bản sao giấy tờ tùy thân của người yêu cầu;
- Tài liệu về nơi cư trú của các bên;
- Giấy khai sinh của con nếu đã có con chung;
- Tài liệu liên quan đến tài sản chung nếu có yêu cầu giải quyết;
- Tài liệu liên quan đến nợ chung nếu có;
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn nếu cần thiết.
Đối với trường hợp người vợ đang mang thai và có tranh chấp hoặc tình tiết phức tạp, việc xác định đúng loại hồ sơ và Tòa án có thẩm quyền là vấn đề cần được lưu ý.
Tòa án nào giải quyết ly hôn khi vợ đang mang thai?
Thẩm quyền giải quyết ly hôn được xác định theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự và phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
Đối với ly hôn đơn phương, thông thường cần xác định nơi cư trú hoặc nơi làm việc của bị đơn và các yếu tố liên quan đến thẩm quyền của Tòa án.
Đối với thuận tình ly hôn, thẩm quyền được xác định theo quy định tố tụng tương ứng.
Do đó, trước khi nộp hồ sơ, người yêu cầu nên kiểm tra:
- Địa chỉ cư trú của vợ và chồng;
- Tình trạng đăng ký cư trú;
- Có tranh chấp về tài sản hay không;
- Có tranh chấp về con chung hay không;
- Hai bên thuận tình hay chỉ một bên yêu cầu ly hôn.
Những điều cần lưu ý khi ly hôn trong thời gian mang thai
Người vợ đang mang thai và có nhu cầu ly hôn nên đặc biệt lưu ý một số vấn đề sau:
Thứ nhất, xác định ai là người yêu cầu ly hôn
Đây là vấn đề quan trọng bởi pháp luật có quy định hạn chế đối với người chồng khi vợ đang mang thai.
Thứ hai, chuẩn bị căn cứ và chứng cứ
Nếu yêu cầu ly hôn đơn phương, người vợ nên chuẩn bị các tài liệu chứng minh tình trạng hôn nhân theo quy định.
Thứ ba, quan tâm đến quyền lợi của con
Ly hôn không làm chấm dứt trách nhiệm của cha mẹ đối với con. Các vấn đề về nuôi con và cấp dưỡng cần được xem xét phù hợp với lợi ích của trẻ.
Thứ tư, xác định tài sản chung và nghĩa vụ chung
Nếu hai vợ chồng có nhà đất, tiền bạc, xe hoặc các khoản nợ chung, cần xác định rõ trước khi thực hiện thủ tục.
RB Law tư vấn ly hôn khi vợ đang mang thai
Ly hôn trong thời gian mang thai là vấn đề pháp lý cần được xem xét cẩn trọng vì liên quan đồng thời đến quan hệ hôn nhân, quyền của người vợ, quyền lợi của thai nhi và trách nhiệm của cha mẹ đối với con.
Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến:
- Tư vấn vợ mang thai có được ly hôn không;
- Tư vấn ly hôn đơn phương;
- Tư vấn thuận tình ly hôn;
- Tư vấn quyền yêu cầu ly hôn của người chồng;
- Tư vấn quyền nuôi con;
- Tư vấn nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Tư vấn phân chia tài sản khi ly hôn;
- Tư vấn trường hợp chồng ngoại tình khi vợ mang thai;
- Tư vấn trường hợp có hành vi bạo lực gia đình;
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và thủ tục ly hôn.
Vợ mang thai vẫn có thể yêu cầu ly hôn
Pháp luật không cấm người vợ đang mang thai thực hiện quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
Điểm đặc biệt cần lưu ý là người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, đang sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Do đó, nếu đang trong tình trạng hôn nhân có nhiều mâu thuẫn và vợ đang mang thai, việc xác định đúng người có quyền yêu cầu, căn cứ ly hôn, hồ sơ, thẩm quyền của Tòa án cũng như các vấn đề về con và tài sản sẽ giúp quá trình giải quyết được thực hiện đúng quy định.
Công Ty Luật TNHH RB Law sẵn sàng hỗ trợ tư vấn pháp lý theo từng trường hợp cụ thể.

