Khi nào thì không được ly hôn là vấn đề được nhiều vợ chồng quan tâm khi xảy ra mâu thuẫn và muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân. Pháp luật Việt Nam công nhận quyền yêu cầu ly hôn của vợ, chồng, tuy nhiên trong một số trường hợp nhất định, việc ly hôn có thể bị hạn chế hoặc chưa được Tòa án giải quyết theo yêu cầu của một bên.
Vậy khi nào thì không được ly hôn, trường hợp nào chồng không được yêu cầu ly hôn, và việc đang mang thai, nuôi con nhỏ có ảnh hưởng đến quyền ly hôn hay không? Công Ty Luật TNHH RB Law sẽ phân tích cụ thể trong bài viết dưới đây.
Khi nào thì không được ly hôn?
Theo quy định của pháp luật hiện hành, không phải mọi trường hợp đều có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn ngay lập tức.
Đặc biệt, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người mẹ và trẻ nhỏ trong giai đoạn đặc biệt, khi sức khỏe, tâm lý và điều kiện chăm sóc con cần được ưu tiên.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hạn chế này chỉ áp dụng đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian mình đang mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi nếu có căn cứ theo quy định pháp luật.

Chồng có được ly hôn khi vợ đang mang thai không?
Đây là một trong những trường hợp phổ biến nhất khi tìm kiếm thông tin về khi nào thì không được ly hôn.
Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Như vậy, nếu người vợ đang mang thai thì người chồng không thể tự mình nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
Ví dụ:
- Vợ đang mang thai 3 tháng: chồng không được yêu cầu ly hôn.
- Vợ đang mang thai 8 tháng: chồng không được yêu cầu ly hôn.
- Vợ vừa sinh con 2 tháng: chồng không được yêu cầu ly hôn.
- Con được 10 tháng tuổi: chồng không được yêu cầu ly hôn.
- Con đã đủ 12 tháng tuổi: hạn chế nêu trên không còn áp dụng.
Quy định này không phụ thuộc vào việc hai vợ chồng đang sống chung hay đã ly thân.
Vợ có được yêu cầu ly hôn khi đang mang thai không?
Câu trả lời là: Có.
Đây là điểm nhiều người thường hiểu nhầm khi tìm hiểu khi nào thì không được ly hôn.
Pháp luật không cấm người vợ yêu cầu ly hôn trong thời gian mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Nếu người vợ nhận thấy đời sống hôn nhân không thể tiếp tục, có thể thực hiện quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định.
Trong trường hợp hai vợ chồng cùng đồng thuận chấm dứt hôn nhân, việc giải quyết cũng cần xem xét điều kiện và thủ tục cụ thể của từng trường hợp.
Đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi có được ly hôn không?
Cần phân biệt rõ người yêu cầu ly hôn là ai.
Nếu người chồng muốn đơn phương yêu cầu ly hôn khi con chưa đủ 12 tháng tuổi thì thuộc trường hợp bị hạn chế quyền yêu cầu.
Ngược lại, người vợ vẫn có thể yêu cầu ly hôn.
Do đó, không thể hiểu rằng cứ có con dưới 12 tháng tuổi thì hai vợ chồng hoàn toàn không được ly hôn.
Quy định này chủ yếu nhằm hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong giai đoạn người vợ mang thai, sinh con hoặc trực tiếp nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Vợ chồng đang ly thân có được ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Ly thân không phải là điều kiện bắt buộc trước khi ly hôn.
Pháp luật không quy định vợ chồng phải sống ly thân trong một khoảng thời gian nhất định mới được nộp đơn ly hôn.
Tuy nhiên, khi giải quyết ly hôn đơn phương, Tòa án sẽ xem xét tình trạng hôn nhân thực tế. Nếu có căn cứ cho thấy đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được và quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng nghiêm trọng, Tòa án có thể xem xét cho ly hôn theo quy định.
Vì vậy, đang ly thân không phải là trường hợp không được ly hôn.
Không có giấy đăng ký kết hôn thì có được ly hôn không?
Trường hợp nam nữ chung sống với nhau nhưng không đăng ký kết hôn cần được xem xét riêng.
Nếu hai người không đăng ký kết hôn thì về nguyên tắc pháp luật không công nhận họ là vợ chồng. Khi có tranh chấp, Tòa án có thể giải quyết các vấn đề liên quan đến con, tài sản và nghĩa vụ giữa các bên theo quy định pháp luật, nhưng không giải quyết quan hệ hôn nhân theo thủ tục ly hôn giống trường hợp đã đăng ký kết hôn.
Do đó, cần xác định chính xác tình trạng đăng ký kết hôn trước khi thực hiện thủ tục.
Một bên không đồng ý thì có được ly hôn không?
Câu trả lời là: Có thể.
Việc một bên không đồng ý ly hôn không đồng nghĩa với việc chắc chắn không được ly hôn.
Trong trường hợp một bên muốn ly hôn nhưng bên còn lại không đồng ý, người có yêu cầu có thể thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
Tòa án sẽ xem xét các căn cứ như:
- Có hành vi bạo lực gia đình;
- Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ hoặc chồng;
- Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
- Đời sống chung không thể kéo dài;
- Mục đích của hôn nhân không đạt được.
Nếu có đủ căn cứ theo quy định, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn ngay cả khi một bên không đồng ý.
Những trường hợp Tòa án có thể không giải quyết ly hôn ngay
Ngoài trường hợp chồng bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn khi vợ mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trên thực tế hồ sơ ly hôn có thể chưa được giải quyết ngay nếu chưa đáp ứng các điều kiện về thủ tục.
Một số vấn đề thường gặp gồm:
Hồ sơ chưa đầy đủ
Người yêu cầu có thể được Tòa án yêu cầu bổ sung giấy tờ, tài liệu còn thiếu trước khi tiếp tục giải quyết vụ việc.
Không xác định được nơi cư trú của bị đơn
Đối với ly hôn đơn phương, việc xác định thẩm quyền của Tòa án là vấn đề quan trọng. Nếu thông tin về nơi cư trú của người còn lại không rõ ràng, việc giải quyết có thể gặp khó khăn và cần thực hiện thêm các thủ tục cần thiết.
Chưa chứng minh được căn cứ ly hôn
Trong trường hợp ly hôn đơn phương, người yêu cầu cần cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh tình trạng hôn nhân theo quy định.
Tranh chấp về con hoặc tài sản
Nếu hai bên không thống nhất được việc nuôi con, cấp dưỡng hoặc phân chia tài sản, Tòa án có thể phải tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ và giải quyết tranh chấp trong cùng vụ án.
Khi nào Tòa án không cho ly hôn?
Đối với ly hôn đơn phương, Tòa án không phải lúc nào cũng chấp nhận yêu cầu.
Nếu sau quá trình xem xét, Tòa án nhận thấy chưa có đủ căn cứ cho thấy hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung vẫn có khả năng tiếp tục và mục đích hôn nhân chưa đến mức không đạt được thì yêu cầu ly hôn có thể không được chấp nhận.
Đây là điểm cần phân biệt với trường hợp người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Một trường hợp là hạn chế quyền yêu cầu, trường hợp còn lại là Tòa án đánh giá căn cứ để quyết định có cho ly hôn hay không.
Có được ly hôn khi vợ đang mang thai với người khác không?
Trường hợp người vợ đang mang thai với người khác cũng cần xem xét dựa trên người đưa ra yêu cầu ly hôn.
Nếu người chồng muốn yêu cầu ly hôn trong thời gian người vợ đang mang thai thì vẫn thuộc trường hợp pháp luật hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng.
Nói cách khác, nguyên nhân dẫn đến việc mang thai không làm mất đi quy định bảo vệ người vợ trong thời kỳ mang thai.
Nếu người vợ là người yêu cầu ly hôn thì vẫn có quyền thực hiện thủ tục theo quy định.
Sau khi con đủ 12 tháng tuổi, chồng có được yêu cầu ly hôn không?
Câu trả lời là: Có.
Khi con đã đủ 12 tháng tuổi, trường hợp hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 không còn áp dụng.
Tuy nhiên, việc có được Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn hay không vẫn phụ thuộc vào hình thức ly hôn và căn cứ pháp luật cụ thể.
Nếu hai vợ chồng cùng thống nhất ly hôn, có thể xem xét thủ tục thuận tình ly hôn.
Nếu một bên không đồng ý, người có yêu cầu có thể xem xét thủ tục ly hôn đơn phương và cần chứng minh căn cứ theo quy định.
Người chồng cần lưu ý gì khi muốn ly hôn?
Nếu đang có ý định ly hôn, người chồng nên kiểm tra trước các thông tin quan trọng:
Thứ nhất, xác định vợ có đang mang thai hay không.
Thứ hai, nếu đã sinh con thì xác định chính xác độ tuổi của con.
Thứ ba, kiểm tra tình trạng đăng ký kết hôn.
Thứ tư, xác định hai bên có thống nhất được việc ly hôn hay không.
Thứ năm, nếu ly hôn đơn phương, cần chuẩn bị các tài liệu chứng minh tình trạng hôn nhân và những vấn đề liên quan đến con chung, tài sản chung, nghĩa vụ tài chính.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu có thể giúp hạn chế thời gian phải bổ sung, sửa đổi hồ sơ.
Hồ sơ ly hôn thường gồm những gì?
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn khởi kiện ly hôn đơn phương;
- Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
- Bản sao giấy tờ tùy thân của vợ và chồng;
- Bản sao giấy khai sinh của con chung nếu có;
- Tài liệu về tài sản chung nếu có yêu cầu Tòa án giải quyết;
- Tài liệu, chứng cứ liên quan đến nguyên nhân mâu thuẫn và tình trạng hôn nhân đối với trường hợp ly hôn đơn phương;
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của Tòa án.
Tùy vào hoàn cảnh thực tế, thành phần hồ sơ có thể khác nhau.
RB Law tư vấn khi nào thì không được ly hôn
Khi nào thì không được ly hôn là vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền yêu cầu ly hôn và thủ tục tố tụng tại Tòa án. Nếu xác định sai trường hợp, người yêu cầu có thể chuẩn bị hồ sơ không phù hợp hoặc mất thêm thời gian để hoàn thiện thủ tục.
Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật về hôn nhân và gia đình, trong đó có:
- Tư vấn điều kiện ly hôn;
- Tư vấn trường hợp chồng không được yêu cầu ly hôn;
- Tư vấn ly hôn khi vợ mang thai;
- Tư vấn ly hôn khi đang nuôi con nhỏ;
- Tư vấn ly hôn thuận tình;
- Tư vấn ly hôn đơn phương;
- Tư vấn quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Tư vấn phân chia tài sản khi ly hôn;
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục ly hôn theo quy định.
Như vậy, đối với câu hỏi khi nào thì không được ly hôn, cần đặc biệt lưu ý trường hợp người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Tuy nhiên, quy định này không đồng nghĩa với việc người vợ cũng bị cấm yêu cầu ly hôn. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu có căn cứ và đáp ứng điều kiện theo pháp luật.
Nếu đang gặp vướng mắc về thủ tục ly hôn, quyền nuôi con, tài sản chung hoặc nghĩa vụ cấp dưỡng, khách hàng nên được tư vấn dựa trên tình trạng thực tế của gia đình để lựa chọn phương án phù hợp.
Công Ty Luật TNHH RB Law sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và đồng hành cùng khách hàng trong quá trình giải quyết các vấn đề pháp lý về hôn nhân và gia đình.

