Con Nhỏ Dưới 36 Tháng Tuổi Có Được Ly Hôn Không?

5/5 - (10 Đánh Giá)

Con nhỏ dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không là câu hỏi được nhiều cặp vợ chồng quan tâm khi hôn nhân phát sinh mâu thuẫn nhưng con còn nhỏ. Trên thực tế, việc có con dưới 36 tháng tuổi không phải là căn cứ pháp luật để cấm vợ chồng ly hôn.

Tuy nhiên, khi giải quyết ly hôn trong trường hợp con còn nhỏ, pháp luật có những quy định riêng liên quan đến quyền yêu cầu ly hôn, quyền trực tiếp nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng.

Trong bài viết dưới đây, Công Ty Luật TNHH RB Law sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật về vấn đề này.

Con nhỏ dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không?

Câu trả lời là: Có.

Vợ chồng vẫn có thể ly hôn khi đang có con nhỏ dưới 36 tháng tuổi. Pháp luật không quy định rằng cứ có con dưới 36 tháng tuổi thì vợ chồng không được ly hôn.

Theo Luật Hôn nhân và gia đình, ly hôn có thể được thực hiện theo hai hình thức:

  • Thuận tình ly hôn;
  • Ly hôn theo yêu cầu của một bên, hay còn gọi là ly hôn đơn phương.

Do đó, nếu cuộc sống hôn nhân không thể tiếp tục và đáp ứng các điều kiện luật định thì vợ chồng vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, dù con mới vài tháng tuổi.

Tuy nhiên, cần phân biệt con dưới 36 tháng tuổi với quy định về con dưới 12 tháng tuổi, bởi đây là hai mốc tuổi khác nhau và có ý nghĩa pháp lý khác nhau.

Con Nhỏ Dưới 36 Tháng Tuổi Có Được Ly Hôn Không?
Con Nhỏ Dưới 36 Tháng Tuổi Có Được Ly Hôn Không?

Chồng có được yêu cầu ly hôn khi vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi không?

Đây là điểm quan trọng mà nhiều người thường nhầm lẫn khi tìm hiểu con nhỏ dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.

Quy định này nhằm bảo vệ người mẹ trong giai đoạn mang thai, sinh con và chăm sóc trẻ sơ sinh.

Ví dụ:

  • Con 2 tháng tuổi: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.
  • Con 6 tháng tuổi: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.
  • Con 10 tháng tuổi: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.
  • Con 13 tháng tuổi: hạn chế đặc biệt này không còn áp dụng theo mốc “nuôi con dưới 12 tháng tuổi”.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc hai vợ chồng tuyệt đối không thể ly hôn trong thời gian con dưới 12 tháng tuổi.

Trường hợp hai vợ chồng cùng muốn ly hôn

Nếu cả hai vợ chồng đều tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về việc nuôi con, cấp dưỡng và các vấn đề tài sản thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết thuận tình ly hôn.

Nói cách khác, cần phân biệt:

Chồng đơn phương yêu cầu ly hôn và hai vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn là hai trường hợp pháp lý khác nhau.

Con từ 12 tháng đến dưới 36 tháng tuổi thì có được ly hôn không?

Câu trả lời là: Có.

Khi con đã từ đủ 12 tháng tuổi nhưng chưa đủ 36 tháng tuổi, pháp luật không có quy định cấm vợ chồng ly hôn chỉ vì con chưa đủ 36 tháng.

Ví dụ:

  • Con 14 tháng tuổi: có thể ly hôn.
  • Con 18 tháng tuổi: có thể ly hôn.
  • Con 24 tháng tuổi: có thể ly hôn.
  • Con 30 tháng tuổi: có thể ly hôn.
  • Con 35 tháng tuổi: có thể ly hôn.

Nếu một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án sẽ xem xét tình trạng hôn nhân và các điều kiện theo quy định pháp luật để quyết định việc giải quyết ly hôn.

Con dưới 36 tháng tuổi thì ai được quyền nuôi?

Đây cũng là vấn đề rất quan trọng khi giải quyết ly hôn có con nhỏ.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, về nguyên tắc, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn:

  • Người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
  • Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Như vậy, không thể hiểu đơn giản rằng: “Con dưới 36 tháng tuổi thì chắc chắn mẹ được nuôi.”

Đây là nguyên tắc ưu tiên, nhưng Tòa án vẫn xem xét điều kiện thực tế và lợi ích của đứa trẻ.

Các yếu tố có thể được xem xét gồm:

  • Điều kiện kinh tế;
  • Chỗ ở;
  • Thời gian chăm sóc con;
  • Điều kiện sinh hoạt;
  • Khả năng bảo đảm việc học tập, chăm sóc và phát triển của con;
  • Sự ổn định về môi trường sống;
  • Điều kiện sức khỏe;
  • Khả năng trực tiếp chăm sóc con;
  • Các yếu tố khác liên quan đến quyền lợi của trẻ.

Cha có được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi không?

Câu trả lời là: Có thể.

Mặc dù pháp luật có nguyên tắc ưu tiên giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ, nhưng không phải mọi trường hợp người mẹ đều mặc nhiên được quyền nuôi con.

Nếu có căn cứ cho thấy người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận phù hợp với lợi ích của con, quyền nuôi con có thể được giải quyết theo hướng khác.

Ví dụ, nếu người mẹ:

  • Không có khả năng trực tiếp chăm sóc con;
  • Không bảo đảm được điều kiện tối thiểu cho việc nuôi dưỡng;
  • Có hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ;
  • Hoặc thuộc trường hợp khác khiến việc giao con cho mẹ không bảo đảm quyền lợi của con;

thì Tòa án có thể xem xét giao con cho người cha trực tiếp nuôi dưỡng.

Vì vậy, khi tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi, cha hoặc mẹ nên chuẩn bị tài liệu chứng minh điều kiện thực tế của mình.

Người không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?

Câu trả lời là: Có.

Sau khi ly hôn, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

Mức cấp dưỡng có thể do cha mẹ thỏa thuận dựa trên:

  • Thu nhập;
  • Khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Nhu cầu thiết yếu của con;
  • Điều kiện sinh hoạt thực tế của trẻ.

Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án có thể xem xét quyết định mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật.

Việc cấp dưỡng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích của con sau khi cha mẹ chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi có ảnh hưởng đến quyền thăm nom của cha không?

Thông thường, việc cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con không làm mất quyền thăm nom con.

Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom, chăm sóc con mà không ai được cản trở trái pháp luật.

Cha mẹ nên phối hợp với nhau để việc thăm nom không làm ảnh hưởng đến:

  • Sinh hoạt của trẻ;
  • Giấc ngủ;
  • Việc chăm sóc sức khỏe;
  • Việc ăn uống;
  • Điều kiện sinh hoạt ổn định của trẻ.

Mục tiêu quan trọng nhất vẫn là bảo đảm quyền lợi và sự phát triển bình thường của con.

Có con dưới 36 tháng tuổi thì nên thuận tình hay đơn phương ly hôn?

Không có một phương án chung cho mọi gia đình.

Thuận tình ly hôn

Nếu cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và thống nhất được những vấn đề liên quan đến:

thì có thể lựa chọn thủ tục thuận tình ly hôn.

Ưu điểm là các bên đã thống nhất được những vấn đề cơ bản nên quá trình giải quyết thường thuận lợi hơn so với trường hợp có tranh chấp.

Ly hôn đơn phương

Nếu một bên không đồng ý ly hôn hoặc có tranh chấp thì một bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương khi đáp ứng điều kiện luật định.

Tuy nhiên, nếu người yêu cầu là chồng và vợ đang mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi thì cần đặc biệt lưu ý quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng.

Hồ sơ ly hôn khi có con dưới 36 tháng tuổi

Tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ ly hôn có thể bao gồm các giấy tờ như:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn khởi kiện ly hôn;
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của vợ và chồng;
  • Bản sao giấy khai sinh của con;
  • Tài liệu chứng minh nơi cư trú theo yêu cầu của Tòa án;
  • Giấy tờ về tài sản nếu có yêu cầu giải quyết tài sản;
  • Các tài liệu, chứng cứ khác liên quan đến tranh chấp nếu có.

Nếu giấy đăng ký kết hôn bị mất hoặc hồ sơ không đầy đủ, người yêu cầu có thể cần thực hiện thủ tục xin cấp bản sao hoặc xác nhận thông tin theo quy định.

Ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi cần lưu ý gì?

Khi chuẩn bị ly hôn trong thời gian con còn nhỏ, cha mẹ nên đặc biệt quan tâm đến quyền lợi của trẻ thay vì chỉ tập trung vào việc chấm dứt quan hệ vợ chồng.

Một số vấn đề cần chuẩn bị gồm:

Thứ nhất, xác định rõ tình trạng hôn nhân

Nếu mâu thuẫn đã nghiêm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được, cần thu thập các tài liệu cần thiết để chứng minh khi giải quyết ly hôn đơn phương.

Thứ hai, chuẩn bị phương án chăm sóc con

Người muốn trực tiếp nuôi con nên chuẩn bị thông tin về:

  • Thu nhập;
  • Chỗ ở;
  • Công việc;
  • Thời gian chăm sóc con;
  • Người hỗ trợ chăm sóc con;
  • Điều kiện học tập và sinh hoạt;
  • Điều kiện chăm sóc sức khỏe của trẻ.

Thứ ba, xác định mức cấp dưỡng

Nếu một bên trực tiếp nuôi con, hai bên nên trao đổi cụ thể về mức cấp dưỡng và phương thức cấp dưỡng.

Thứ tư, bảo đảm quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con

Sau ly hôn, trẻ vẫn có quyền được duy trì mối quan hệ với cả cha và mẹ, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.

Con nhỏ dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không?

Câu trả lời là có.

Việc có con dưới 36 tháng tuổi không phải là căn cứ cấm vợ chồng ly hôn. Tuy nhiên, cần đặc biệt phân biệt quy định về con dưới 36 tháng tuổi với quy định vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, bởi pháp luật có hạn chế riêng đối với quyền yêu cầu ly hôn đơn phương của người chồng trong trường hợp này.

Bên cạnh thủ tục ly hôn, cha mẹ cũng cần quan tâm đến quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom sau khi ly hôn. Đặc biệt, đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi, việc xác định người trực tiếp nuôi con cần căn cứ vào quy định pháp luật và điều kiện thực tế của từng gia đình.

Nếu bạn đang gặp trường hợp vợ chồng có con dưới 36 tháng tuổi và muốn ly hôn, việc xác định đúng thủ tục và chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu có thể giúp hạn chế những vấn đề phát sinh trong quá trình giải quyết.

Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ các vấn đề pháp lý liên quan đến ly hôn, quyền nuôi con, cấp dưỡng, phân chia tài sản và giải quyết tranh chấp hôn nhân gia đình.

Tác giả

  • Luật sư Phạm Hoàng Hải

    Luật sư Phạm Hoàng Hải là luật sư hoạt động với tinh thần trách nhiệm cao, phong cách làm việc chuyên nghiệp và luôn đặt quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu. Với nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng tư duy phân tích logic, ông mang đến những giải pháp pháp lý phù hợp, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

    Trong quá trình hành nghề, Luật sư Phạm Hoàng Hải không ngừng cập nhật các quy định pháp luật mới, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tiễn thông qua việc tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc pháp lý khác nhau. Ông luôn tiếp cận hồ sơ một cách cẩn trọng, đánh giá toàn diện các rủi ro pháp lý và định hướng phương án xử lý rõ ràng, minh bạch cho khách hàng.

    Bên cạnh năng lực chuyên môn, Luật sư Phạm Hoàng Hải được đánh giá cao bởi sự tận tâm, thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc. Với phương châm “Tận tâm – Chuyên nghiệp – Hiệu quả”, ông hướng tới việc xây dựng niềm tin lâu dài, góp phần bảo vệ công lý và các giá trị pháp lý bền vững cho cá nhân và tổ chức.