Có Thể Ly Hôn Khi Con Còn Quá Nhỏ Không?

5/5 - (10 Đánh Giá)

Có thể ly hôn khi con còn quá nhỏ không là vấn đề được nhiều cặp vợ chồng quan tâm, đặc biệt khi con mới sinh, chưa đủ 12 tháng tuổi hoặc dưới 36 tháng tuổi. Không ít người cho rằng phải đợi con lớn mới được ly hôn, hoặc người mẹ chắc chắn được quyền nuôi con nếu con còn nhỏ.

Vậy pháp luật quy định như thế nào? Chồng có được yêu cầu ly hôn khi vợ đang nuôi con dưới 1 tuổi? Con dưới 36 tháng tuổi có được giao cho cha nuôi không? Thủ tục ly hôn khi con còn nhỏ cần chuẩn bị những gì?

Trong bài viết này, Công Ty Luật TNHH RB Law sẽ giải đáp chi tiết các vấn đề trên, giúp bạn hiểu rõ quyền ly hôn và quyền nuôi con theo quy định pháp luật hiện hành.

Có thể ly hôn khi con còn quá nhỏ không?

Câu trả lời là CÓ.

Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Pháp luật không quy định phải chờ con đủ tuổi nhất định mới được ly hôn. Vì vậy, trường hợp con mới sinh, con dưới 1 tuổi hoặc con dưới 3 tuổi, cha mẹ vẫn có thể thực hiện thủ tục ly hôn nếu đáp ứng điều kiện theo luật định.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề:

  • Quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
  • Quyền trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn.

Đây là hai vấn đề pháp lý khác nhau. Việc con còn nhỏ có thể ảnh hưởng đến quyền nuôi con, nhưng không phải lúc nào cũng ngăn cản việc ly hôn.

Có Thể Ly Hôn Khi Con Còn Quá Nhỏ Không?
Có Thể Ly Hôn Khi Con Còn Quá Nhỏ Không?

Ví dụ thực tế

Chị A có con 8 tháng tuổi. Do chồng thường xuyên bạo lực gia đình, cuộc sống hôn nhân không thể tiếp tục, chị A muốn ly hôn.

Trong trường hợp này, chị A có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương. Việc con mới 8 tháng tuổi không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của chị.

Ngược lại, nếu người chồng muốn tự mình yêu cầu ly hôn trong thời gian vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi thì cần lưu ý quy định hạn chế tại khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình.

Chồng có được ly hôn khi vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi không?

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng mà các cặp vợ chồng có con nhỏ cần biết.

Quy định tại Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình

Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định:

“Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.”

Theo đó, người chồng không có quyền tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong các trường hợp:

  1. Vợ đang mang thai.
  2. Vợ vừa sinh con.
  3. Vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Quy định này nhằm bảo vệ người mẹ và trẻ nhỏ trong giai đoạn đặc biệt.

Vợ có được yêu cầu ly hôn khi con dưới 12 tháng tuổi không?

Câu trả lời là: Có.

Quy định hạn chế tại khoản 3 Điều 51 áp dụng đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, không phải lệnh cấm người vợ yêu cầu ly hôn.

Do đó, nếu người vợ đang mang thai, vừa sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người vợ vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định pháp luật.

Ví dụ

  • Con 3 tháng tuổi: Người mẹ có thể yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có căn cứ.
  • Con 8 tháng tuổi: Người mẹ có thể yêu cầu ly hôn.
  • Con 11 tháng tuổi: Người mẹ có thể yêu cầu ly hôn.
  • Con 13 tháng tuổi: Cả vợ và chồng đều có thể yêu cầu ly hôn, nếu đáp ứng điều kiện luật định.

Lưu ý: Quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng không đồng nghĩa với việc hôn nhân không thể chấm dứt trong thời gian con dưới 12 tháng tuổi. Nếu người vợ yêu cầu ly hôn và đáp ứng điều kiện, Tòa án vẫn có thể giải quyết.

Chồng có được ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi không?

Nhiều người nhầm lẫn giữa quy định con dưới 12 tháng tuổi và con dưới 36 tháng tuổi.

Đây là hai quy định hoàn toàn khác nhau.

Con dưới 12 tháng tuổi

Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Con dưới 36 tháng tuổi

Quy định về con dưới 36 tháng tuổi nằm tại khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, liên quan đến việc giao con cho người trực tiếp nuôi sau khi ly hôn.

Theo đó:

“Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.”

Như vậy:

  • Con dưới 12 tháng tuổi: Liên quan đến hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng.
  • Con dưới 36 tháng tuổi: Liên quan đến nguyên tắc giao con cho người trực tiếp nuôi sau ly hôn.

Hai mốc tuổi này không được đánh đồng.

Ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi, mẹ có chắc chắn được nuôi con không?

Không phải trong mọi trường hợp.

Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ các trường hợp:

  • Người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
  • Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Như vậy, người mẹ có lợi thế pháp lý khi con dưới 36 tháng tuổi, nhưng không có nghĩa là được quyền nuôi con một cách tuyệt đối.

Trường hợp người mẹ có thể không được trực tiếp nuôi con

Tòa án có thể xem xét việc giao con cho người cha nếu người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Ví dụ:

  • Người mẹ mắc bệnh nặng, không thể trực tiếp chăm sóc con.
  • Người mẹ không có điều kiện thực tế để bảo đảm việc nuôi dưỡng con.
  • Người mẹ có hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích của trẻ.
  • Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Việc đánh giá điều kiện nuôi con phải căn cứ vào tình trạng thực tế và quyền lợi của trẻ.

Người mẹ không có việc làm có bị mất quyền nuôi con không?

Không thể khẳng định người mẹ không có việc làm sẽ mất quyền nuôi con.

Khi xem xét quyền nuôi con, Tòa án cần đánh giá tổng thể các điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và bảo đảm quyền lợi của con.

Người mẹ không có thu nhập riêng nhưng có chỗ ở ổn định, có người hỗ trợ chăm sóc, có thời gian trực tiếp nuôi dưỡng con vẫn có thể được xem xét giao quyền nuôi con.

Ngược lại, người mẹ có thu nhập cao cũng không đương nhiên được quyền nuôi con nếu không bảo đảm các điều kiện cần thiết khác.

Cha mẹ có thể thỏa thuận người nuôi con khi con còn nhỏ không?

Câu trả lời là: Có.

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có thể thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ và quyền của mỗi bên sau khi ly hôn.

Trường hợp cha mẹ thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ xem xét thỏa thuận đó có phù hợp với quyền lợi của con hay không.

Ví dụ

Hai vợ chồng có con 18 tháng tuổi. Cả hai thống nhất để người mẹ trực tiếp nuôi con, người cha có nghĩa vụ cấp dưỡng.

Nếu thỏa thuận phù hợp với quyền lợi của con và đáp ứng các điều kiện pháp luật, Tòa án có thể công nhận thỏa thuận này.

Cha mẹ có thể thỏa thuận để cha nuôi con dưới 36 tháng tuổi không?

Có thể.

Mặc dù khoản 3 Điều 81 có nguyên tắc ưu tiên giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ, pháp luật vẫn cho phép cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Ví dụ, người cha có điều kiện chăm sóc tốt hơn, người mẹ đồng ý để cha trực tiếp nuôi con và thỏa thuận đó bảo đảm quyền lợi của trẻ.

Tòa án sẽ xem xét sự phù hợp của thỏa thuận theo quy định pháp luật.

Ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi, Tòa án căn cứ vào những yếu tố nào?

Khi giải quyết quyền nuôi con, Tòa án xem xét quyền lợi về mọi mặt của con.

Theo hướng dẫn tại Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP, các tiêu chí có thể được xem xét bao gồm:

Điều kiện và khả năng chăm sóc con

Tòa án xem xét khả năng của cha, mẹ trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, bao gồm cả khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột.

Sự gắn bó giữa cha, mẹ và con

Mối quan hệ tình cảm, sự quan tâm và mức độ gắn bó giữa con với cha, mẹ là những yếu tố có thể được xem xét.

Môi trường sống và sự ổn định của trẻ

Tòa án có thể đánh giá việc giao con cho ai sẽ bảo đảm môi trường sống, chăm sóc và giáo dục phù hợp, hạn chế sự xáo trộn không cần thiết.

Điều kiện thực tế của mỗi bên

Các yếu tố như chỗ ở, thời gian chăm sóc, điều kiện sinh hoạt, khả năng nuôi dưỡng và người hỗ trợ chăm sóc con có thể được xem xét.

Tuy nhiên, không có một tiêu chí đơn lẻ nào luôn quyết định kết quả trong mọi vụ án. Tòa án phải đánh giá toàn diện quyền lợi của con.

Ly hôn khi con còn nhỏ có cần chứng minh chồng ngoại tình hoặc bạo lực không?

Điều này phụ thuộc vào hình thức ly hôn.

Trường hợp thuận tình ly hôn

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nếu hai vợ chồng cùng tự nguyện ly hôn, đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án có thể công nhận thuận tình ly hôn.

Không bắt buộc phải có chứng cứ chồng ngoại tình hoặc bạo lực nếu các điều kiện thuận tình ly hôn được đáp ứng.

Trường hợp ly hôn đơn phương

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.

Các tài liệu có thể được sử dụng để chứng minh tình trạng hôn nhân gồm:

  • Tin nhắn, hình ảnh, video liên quan đến hành vi bạo lực.
  • Hồ sơ khám, chữa bệnh do bị bạo lực.
  • Biên bản làm việc của cơ quan có thẩm quyền.
  • Tài liệu chứng minh chồng ngoại tình, nếu có.
  • Tài liệu thể hiện việc vợ chồng ly thân, bỏ mặc nhau.
  • Các chứng cứ khác theo yêu cầu của Tòa án.

Không phải vụ ly hôn đơn phương nào cũng bắt buộc phải có một loại chứng cứ cố định. Việc chứng minh phụ thuộc vào tình tiết cụ thể.

Hồ sơ ly hôn khi con còn quá nhỏ gồm những gì?

Người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn của Tòa án có thẩm quyền.

Hồ sơ ly hôn cơ bản

  1. Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương hoặc đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
  2. Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
  3. Bản sao giấy tờ tùy thân của vợ và chồng.
  4. Bản sao giấy khai sinh của con chung.
  5. Giấy tờ chứng minh nơi cư trú, nơi làm việc theo yêu cầu.
  6. Tài liệu về tài sản chung, nợ chung nếu có yêu cầu giải quyết.
  7. Các tài liệu, chứng cứ liên quan đến tình trạng hôn nhân nếu ly hôn đơn phương.

Có cần giấy khai sinh của con không?

Giấy khai sinh của con là tài liệu quan trọng để xác định thông tin con chung và độ tuổi của con.

Đặc biệt, khi con dưới 12 tháng tuổi hoặc dưới 36 tháng tuổi, việc xác định chính xác độ tuổi có ý nghĩa trong việc áp dụng các quy định về quyền yêu cầu ly hôn và quyền nuôi con.

Nếu bị mất giấy khai sinh, người yêu cầu có thể thực hiện thủ tục xin trích lục theo quy định.

Thủ tục ly hôn khi con còn nhỏ thực hiện như thế nào?

Bước 1: Xác định hình thức ly hôn

Cha mẹ cần xác định muốn:

Việc xác định đúng hình thức giúp chuẩn bị hồ sơ và phương án giải quyết phù hợp.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Chuẩn bị giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con, giấy tờ tùy thân và các tài liệu liên quan.

Nếu có tranh chấp nuôi con, cần chuẩn bị tài liệu chứng minh điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng con.

Bước 3: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

Đối với ly hôn đơn phương, cần xác định Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Đối với thuận tình ly hôn, thẩm quyền giải quyết được xác định theo quy định tố tụng tương ứng.

Bước 4: Tòa án thụ lý và giải quyết

Tòa án xem xét hồ sơ, thực hiện các thủ tục tố tụng cần thiết và giải quyết yêu cầu ly hôn, quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản nếu có tranh chấp.

Bước 5: Nhận bản án hoặc quyết định ly hôn

Khi bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, quan hệ hôn nhân chấm dứt theo Điều 57 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Sau ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ gì?

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi và có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

Ngoài ra, người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở.

Chồng không có thu nhập có phải cấp dưỡng không?

Việc xác định nghĩa vụ và mức cấp dưỡng cần căn cứ vào quy định pháp luật, nhu cầu thiết yếu của con và khả năng thực tế của người có nghĩa vụ.

Người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định. Tuy nhiên, mức cấp dưỡng và phương thức thực hiện cần được xem xét phù hợp với điều kiện cụ thể.

Những lưu ý quan trọng khi ly hôn lúc con còn quá nhỏ

Không nên nhầm lẫn mốc 12 tháng và 36 tháng

Đây là hai mốc tuổi có ý nghĩa pháp lý khác nhau:

  • Dưới 12 tháng: Hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong trường hợp luật định.
  • Dưới 36 tháng: Nguyên tắc ưu tiên giao con cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp ngoại lệ.

Cần chuẩn bị phương án nuôi con

Nếu muốn trực tiếp nuôi con, cha hoặc mẹ nên chuẩn bị tài liệu chứng minh điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và môi trường sống của trẻ.

Không tự ý cản trở quyền thăm nom con

Sau ly hôn, người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom con theo quy định pháp luật, trừ trường hợp bị hạn chế quyền theo quyết định của Tòa án.

Không nên trì hoãn ly hôn chỉ vì nghĩ con còn nhỏ

Nếu hôn nhân có bạo lực gia đình, ngược đãi hoặc tình trạng nghiêm trọng khác, người vợ hoặc người chồng nên tìm hiểu quyền và phương án pháp lý phù hợp thay vì mặc nhiên cho rằng phải đợi con lớn mới được ly hôn.

Dịch vụ tư vấn ly hôn khi con còn quá nhỏ tại RB Law

Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ các vấn đề pháp lý liên quan đến ly hôn, bao gồm:

  • Tư vấn có thể ly hôn khi con dưới 12 tháng tuổi.
  • Tư vấn ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi.
  • Tư vấn quyền nuôi con khi ly hôn.
  • Tư vấn ly hôn đơn phương và thuận tình ly hôn.
  • Tư vấn hồ sơ, thủ tục ly hôn.
  • Tư vấn nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
  • Tư vấn tranh chấp quyền nuôi con.
  • Hỗ trợ soạn thảo đơn ly hôn và văn bản liên quan.
  • Tư vấn tài sản chung, nợ chung khi ly hôn.

Có thể ly hôn khi con còn quá nhỏ không?

Câu trả lời là có. Pháp luật không cấm cha mẹ ly hôn chỉ vì con còn nhỏ.

Tuy nhiên, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật có nguyên tắc ưu tiên giao con cho mẹ trực tiếp nuôi, nhưng vẫn có ngoại lệ nếu người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Nếu bạn đang có nhu cầu ly hôn khi con còn nhỏ, hãy liên hệ Công Ty Luật TNHH RB Law để được tư vấn và hỗ trợ giải quyết vấn đề pháp lý phù hợp.

Tác giả

  • Luật sư Phạm Hoàng Hải

    Luật sư Phạm Hoàng Hải là luật sư hoạt động với tinh thần trách nhiệm cao, phong cách làm việc chuyên nghiệp và luôn đặt quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu. Với nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng tư duy phân tích logic, ông mang đến những giải pháp pháp lý phù hợp, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

    Trong quá trình hành nghề, Luật sư Phạm Hoàng Hải không ngừng cập nhật các quy định pháp luật mới, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tiễn thông qua việc tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc pháp lý khác nhau. Ông luôn tiếp cận hồ sơ một cách cẩn trọng, đánh giá toàn diện các rủi ro pháp lý và định hướng phương án xử lý rõ ràng, minh bạch cho khách hàng.

    Bên cạnh năng lực chuyên môn, Luật sư Phạm Hoàng Hải được đánh giá cao bởi sự tận tâm, thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc. Với phương châm “Tận tâm – Chuyên nghiệp – Hiệu quả”, ông hướng tới việc xây dựng niềm tin lâu dài, góp phần bảo vệ công lý và các giá trị pháp lý bền vững cho cá nhân và tổ chức.