Có Được Phép Ly Hôn Khi Có Con Chung Không?

5/5 - (10 Đánh Giá)

Có được phép ly hôn khi có con chung không? Đây là câu hỏi được nhiều cặp vợ chồng quan tâm khi cuộc sống hôn nhân không còn hạnh phúc nhưng vẫn còn con chung. Nhiều người lo lắng rằng việc có con sẽ khiến vợ chồng không được quyền ly hôn hoặc phải chờ đến khi con trưởng thành mới được giải quyết.

Thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm vợ chồng ly hôn chỉ vì đang có con chung. Vợ chồng vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, khi ly hôn có con chung, bên cạnh việc chấm dứt quan hệ vợ chồng, cha mẹ còn phải giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con, cấp dưỡng, chăm sóc và thăm nom con.

Trong bài viết dưới đây, Công Ty Luật TNHH RB Law sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “Có được phép ly hôn khi có con chung không?” và những vấn đề cần lưu ý.

Có được phép ly hôn khi có con chung không?

Câu trả lời là: Có. Vợ chồng hoàn toàn có quyền ly hôn dù đang có con chung.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, vợ hoặc chồng hoặc cả hai người đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Pháp luật không quy định rằng vợ chồng phải đợi con đủ 18 tuổi mới được ly hôn.

Do đó, ngay cả khi:

  • Có con nhỏ;
  • Có con dưới 36 tháng tuổi;
  • Có con 1 tuổi, 2 tuổi;
  • Có con từ 3 đến dưới 7 tuổi;
  • Có con đang đi học;
  • Có nhiều con chung;

thì cha mẹ vẫn có thể yêu cầu ly hôn nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Điều quan trọng là khi ly hôn có con chung, Tòa án phải giải quyết đồng thời các vấn đề liên quan đến con theo quy định.

Có Được Phép Ly Hôn Khi Có Con Chung Không?
Có Được Phép Ly Hôn Khi Có Con Chung Không?

Có con chung có làm thủ tục ly hôn khó hơn không?

Có thể phức tạp hơn về nội dung giải quyết, nhưng không có nghĩa là không được ly hôn.

Nếu vợ chồng không có con chung, Tòa án chủ yếu xem xét quan hệ hôn nhân và tài sản nếu có yêu cầu.

Nếu có con chung, Tòa án cần giải quyết thêm:

  • Ai là người trực tiếp nuôi con;
  • Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng như thế nào;
  • Quyền và nghĩa vụ thăm nom con;
  • Các vấn đề khác liên quan đến quyền lợi của con.

Theo nguyên tắc của pháp luật hôn nhân và gia đình, việc giải quyết quyền nuôi con phải đặt quyền lợi về mọi mặt của con lên hàng đầu.

Có con nhỏ có được ly hôn không?

Câu trả lời là: Có.

Pháp luật không cấm ly hôn chỉ vì con còn nhỏ.

Tuy nhiên, đối với con nhỏ, Tòa án sẽ xem xét những quy định đặc biệt về người trực tiếp nuôi con.

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, trong trường hợp con dưới 36 tháng tuổi, về nguyên tắc con được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Như vậy, có con dưới 36 tháng tuổi vẫn được phép ly hôn.

Việc con còn nhỏ chủ yếu ảnh hưởng đến vấn đề xác định người trực tiếp nuôi con chứ không phải là điều kiện cấm ly hôn.

Có con dưới 36 tháng tuổi có được ly hôn không?

Đây là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm nhất.

Vợ chồng vẫn có thể ly hôn khi có con dưới 36 tháng tuổi.

Tuy nhiên, cần lưu ý một quy định quan trọng:

Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Quy định này cần được hiểu chính xác.

Ví dụ:

Trường hợp 1: Người vợ yêu cầu ly hôn

Người vợ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong thời gian đang mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Trường hợp 2: Hai vợ chồng cùng thuận tình ly hôn

Vợ chồng có thể yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.

Trường hợp 3: Người chồng đơn phương yêu cầu ly hôn

Nếu người vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi thì người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 3 Điều 51.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi tư vấn thủ tục ly hôn có con nhỏ.

Có 2 con chung có được ly hôn không?

Câu trả lời là: Có.

Số lượng con chung không phải là điều kiện cấm ly hôn.

Vợ chồng có thể ly hôn dù có:

Tuy nhiên, nếu có nhiều con, Tòa án phải giải quyết vấn đề nuôi con đối với từng người con trên cơ sở quyền lợi của các con.

Cha mẹ có thể thỏa thuận về việc mỗi người trực tiếp nuôi một hoặc nhiều con nếu thỏa thuận đó phù hợp với quyền lợi của con.

Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định theo quy định pháp luật.

Khi ly hôn có con chung, ai được quyền nuôi con?

Việc xác định người trực tiếp nuôi con không chỉ căn cứ vào việc người đó là cha hay mẹ.

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình, sau khi ly hôn, cha mẹ có thể thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với con.

Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con.

Tòa án có thể xem xét nhiều yếu tố như:

  • Điều kiện kinh tế;
  • Điều kiện chỗ ở;
  • Thời gian chăm sóc con;
  • Khả năng giáo dục con;
  • Môi trường sống;
  • Sự ổn định về công việc;
  • Điều kiện học tập của con;
  • Sự gắn bó giữa cha/mẹ và con;
  • Những yếu tố khác có lợi cho sự phát triển của con.

Vì vậy, người có thu nhập cao hơn chưa chắc chắn sẽ được quyền nuôi con.

Con từ đủ 7 tuổi thì Tòa án có hỏi ý kiến không?

Câu trả lời là: Có.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi quyết định người trực tiếp nuôi con, nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là:

“Con 7 tuổi muốn ở với ai thì chắc chắn được ở với người đó.”

Ý kiến của con là một trong những yếu tố được Tòa án xem xét. Quyết định cuối cùng vẫn phải bảo đảm quyền lợi về mọi mặt của con.

Do đó, cha mẹ không nên gây áp lực, định hướng hoặc ép con lựa chọn một bên.

Sau khi ly hôn, người không nuôi con có phải cấp dưỡng không?

Câu trả lời là: Có.

Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định pháp luật.

Mức cấp dưỡng có thể do cha mẹ thỏa thuận căn cứ vào:

Nếu cha mẹ không thỏa thuận được thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.

Việc cấp dưỡng nhằm bảo đảm con vẫn được chăm sóc và đáp ứng những nhu cầu thiết yếu sau khi cha mẹ chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Ly hôn rồi có được gặp và thăm con không?

Câu trả lời là: Có.

Người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở nếu việc thăm nom không thuộc trường hợp bị hạn chế theo quy định pháp luật.

Cha mẹ sau khi ly hôn vẫn có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục và bảo đảm quyền lợi của con.

Việc ly hôn làm chấm dứt quan hệ vợ chồng nhưng không làm chấm dứt quan hệ cha mẹ và con.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng mà cha mẹ cần hiểu để tránh xảy ra tranh chấp sau khi ly hôn.

Có con chung thì nên thuận tình hay đơn phương ly hôn?

Không có phương án nào phù hợp cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn thuận tình hay đơn phương ly hôn phụ thuộc vào tình trạng thực tế của vợ chồng.

Thuận tình ly hôn

Thuận tình ly hôn thường được lựa chọn khi:

  • Cả hai cùng đồng ý ly hôn;
  • Hai bên đã thống nhất về việc nuôi con;
  • Thống nhất mức cấp dưỡng;
  • Đã thỏa thuận được về tài sản hoặc không yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản.

Nếu thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con, Tòa án có thể xem xét công nhận thuận tình ly hôn theo quy định.

Đơn phương ly hôn

Một bên có thể yêu cầu ly hôn khi người còn lại không đồng ý nhưng có căn cứ cho thấy:

  • Quan hệ hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung không thể kéo dài;
  • Mục đích của hôn nhân không đạt được.

Khi đó, Tòa án sẽ xem xét yêu cầu ly hôn và giải quyết các vấn đề về con chung, tài sản nếu có yêu cầu.

Hồ sơ ly hôn khi có con chung gồm những gì?

Tùy trường hợp thuận tình hay đơn phương mà hồ sơ có thể khác nhau.

Thông thường, người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn khởi kiện ly hôn;
  • Bản chính giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
  • Bản sao căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân của vợ và chồng;
  • Giấy tờ cư trú theo yêu cầu;
  • Bản sao giấy khai sinh của các con;
  • Tài liệu về tài sản chung nếu yêu cầu Tòa án giải quyết;
  • Tài liệu, chứng cứ khác liên quan đến yêu cầu ly hôn nếu có.

Trong trường hợp tranh chấp quyền nuôi con, người muốn trực tiếp nuôi con nên chủ động chuẩn bị các tài liệu chứng minh điều kiện chăm sóc và nuôi dưỡng con.

Ly hôn có con chung cần chứng minh điều kiện nuôi con như thế nào?

Nếu hai bên tranh chấp quyền nuôi con, việc chuẩn bị chứng cứ là rất quan trọng.

Người muốn giành quyền trực tiếp nuôi con có thể chuẩn bị tài liệu chứng minh:

Về thu nhập

  • Hợp đồng lao động;
  • Bảng lương;
  • Sao kê hoặc tài liệu chứng minh thu nhập;
  • Các nguồn thu nhập hợp pháp khác.

Về chỗ ở

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Tài liệu chứng minh nơi ở ổn định.

Về thời gian chăm sóc con

Có thể chứng minh khả năng trực tiếp chăm sóc, đưa đón con đi học, chăm sóc khi con ốm và đồng hành trong sinh hoạt hằng ngày.

Về môi trường sống

Có thể chứng minh con được sống trong môi trường an toàn, ổn định và phù hợp với sự phát triển về thể chất, tinh thần.

Tuy nhiên, không nên sử dụng các chứng cứ bằng cách xâm phạm trái pháp luật đến đời tư của người khác.

Có con chung nhưng không muốn ly hôn thì có được không?

Ly hôn là quyền của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân theo điều kiện pháp luật.

Nếu một bên không đồng ý ly hôn, điều đó không phải lúc nào cũng khiến việc ly hôn không thể thực hiện.

Trong trường hợp đơn phương ly hôn, Tòa án sẽ xem xét yêu cầu và các căn cứ theo luật định.

Nếu xét thấy quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được thì Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn theo quy định.

Việc có con chung có thể khiến quá trình giải quyết phát sinh thêm các vấn đề về nuôi con và cấp dưỡng nhưng không phải là lý do để một bên bị buộc phải duy trì cuộc hôn nhân bằng mọi giá.

Ly hôn có con chung cần lưu ý điều gì?

Khi giải quyết ly hôn, cha mẹ nên ưu tiên quyền lợi lâu dài của con.

Một số vấn đề cần lưu ý:

Thứ nhất, không nên biến con thành người đứng giữa cuộc tranh chấp.

Cha mẹ không nên yêu cầu con lựa chọn giữa bố và mẹ hoặc nói những điều tiêu cực về người còn lại trước mặt con.

Thứ hai, nên thỏa thuận rõ việc chăm sóc con.

Nếu có thể, cha mẹ nên thống nhất về người trực tiếp nuôi con, lịch thăm nom, việc đưa đón, học tập và các chi phí cần thiết.

Thứ ba, cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cấp dưỡng.

Người không trực tiếp nuôi con vẫn phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định.

Thứ tư, tôn trọng quyền thăm nom của người không trực tiếp nuôi con.

Việc một người không được trực tiếp nuôi con không có nghĩa là họ mất quyền làm cha hoặc làm mẹ.

Công Ty Luật TNHH RB Law tư vấn ly hôn có con chung

Ly hôn khi có con chung thường phức tạp hơn so với trường hợp không có con, đặc biệt khi cha mẹ tranh chấp quyền nuôi con hoặc mức cấp dưỡng.

Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý liên quan đến:

  • Tư vấn điều kiện ly hôn khi có con chung;
  • Tư vấn thuận tình ly hôn;
  • Tư vấn đơn phương ly hôn;
  • Tư vấn quyền nuôi con;
  • Tư vấn trường hợp con dưới 36 tháng tuổi;
  • Tư vấn trường hợp con từ đủ 7 tuổi;
  • Tư vấn mức cấp dưỡng nuôi con;
  • Tư vấn quyền thăm nom con sau ly hôn;
  • Tư vấn tranh chấp tài sản và con chung;
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ ly hôn;
  • Hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình ly hôn.

Có được phép ly hôn khi có con chung không?

Câu trả lời là có. Pháp luật không cấm vợ chồng ly hôn vì đang có con chung và cũng không yêu cầu cha mẹ phải chờ đến khi con đủ 18 tuổi mới được ly hôn.

Tuy nhiên, khi ly hôn có con chung, Tòa án cần giải quyết các vấn đề liên quan đến người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom con. Đối với con dưới 36 tháng tuổi và con từ đủ 07 tuổi trở lên, pháp luật có những quy định riêng cần đặc biệt lưu ý.

Vì vậy, trước khi thực hiện thủ tục ly hôn, cha mẹ nên tìm hiểu kỹ quyền và nghĩa vụ của mình để bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho con.

Công Ty Luật TNHH RB Law luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến ly hôn, quyền nuôi con, cấp dưỡng và các tranh chấp hôn nhân gia đình.

Tác giả

  • Luật sư Phạm Hoàng Hải

    Luật sư Phạm Hoàng Hải là luật sư hoạt động với tinh thần trách nhiệm cao, phong cách làm việc chuyên nghiệp và luôn đặt quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu. Với nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng tư duy phân tích logic, ông mang đến những giải pháp pháp lý phù hợp, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

    Trong quá trình hành nghề, Luật sư Phạm Hoàng Hải không ngừng cập nhật các quy định pháp luật mới, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tiễn thông qua việc tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc pháp lý khác nhau. Ông luôn tiếp cận hồ sơ một cách cẩn trọng, đánh giá toàn diện các rủi ro pháp lý và định hướng phương án xử lý rõ ràng, minh bạch cho khách hàng.

    Bên cạnh năng lực chuyên môn, Luật sư Phạm Hoàng Hải được đánh giá cao bởi sự tận tâm, thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc. Với phương châm “Tận tâm – Chuyên nghiệp – Hiệu quả”, ông hướng tới việc xây dựng niềm tin lâu dài, góp phần bảo vệ công lý và các giá trị pháp lý bền vững cho cá nhân và tổ chức.