Bố Mẹ Cho Con Đất Có Đòi Lại Được Không?

5/5 - (10 Đánh Giá)

Trong thực tế, nhiều bậc cha mẹ khi còn sống thường làm thủ tục tặng cho quyền sử dụng đất để con cái ổn định cuộc sống hoặc thuận tiện trong việc xây dựng nhà ở, sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, sau một thời gian, vì mâu thuẫn gia đình, con không chăm sóc cha mẹ hoặc phát sinh nhu cầu sử dụng đất, nhiều người đặt ra câu hỏi: Bố mẹ cho con đất có đòi lại được không?

Đây là một trong những tranh chấp phổ biến hiện nay liên quan đến hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất. Việc bố mẹ có thể lấy lại đất hay không phụ thuộc vào thời điểm chuyển quyền, nội dung hợp đồng và các quy định của pháp luật.

Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật TNHH RB Law sẽ phân tích chi tiết các trường hợp để giúp bạn hiểu đúng quy định và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Căn cứ pháp lý

Các quy định được áp dụng gồm:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Luật Đất đai năm 2024;
  • Luật Công chứng năm 2014;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành.
Bố Mẹ Cho Con Đất Có Đòi Lại Được Không?
Bố Mẹ Cho Con Đất Có Đòi Lại Được Không?

Thế nào là bố mẹ cho con đất?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự, việc bố mẹ cho con đất là hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất, trong đó:

  • Bố mẹ là bên tặng cho;
  • Con là bên nhận tặng cho;
  • Việc tặng cho được thực hiện tự nguyện;
  • Hợp đồng phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định;
  • Sau khi đăng ký sang tên thì quyền sử dụng đất thuộc về người con.

Khi hợp đồng có hiệu lực và hoàn thành thủ tục đăng ký biến động, người con trở thành chủ sử dụng đất hợp pháp.

Bố mẹ cho con đất có đòi lại được không?

Trường hợp 1: Đã sang tên hợp pháp và không có điều kiện

Đây là trường hợp phổ biến nhất.

Ví dụ:

Cha mẹ lập hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất, công chứng đầy đủ và người con đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên mình.

Khi đó:

Cha mẹ không có quyền tự ý đòi lại đất.

Bởi lẽ:

Việc cha mẹ đổi ý sau này không làm phát sinh quyền lấy lại tài sản.

Trường hợp 2: Mới lập hợp đồng nhưng chưa sang tên

Nếu:

  • Đã ký hợp đồng;
  • Nhưng chưa đăng ký biến động;
  • Chưa hoàn tất thủ tục chuyển quyền;

thì tùy từng trường hợp cụ thể, các bên có thể thỏa thuận hủy bỏ hợp đồng hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết nếu phát sinh tranh chấp.

Trường hợp 3: Tặng cho có điều kiện

Điều 462 Bộ luật Dân sự cho phép việc tặng cho tài sản có điều kiện.

Ví dụ:

Cha mẹ ghi rõ trong hợp đồng:

  • Con phải phụng dưỡng cha mẹ đến cuối đời;
  • Không được bán đất trong thời gian nhất định;
  • Phải chăm sóc cha mẹ khi ốm đau.

Nếu người con không thực hiện điều kiện đã cam kết thì cha mẹ có thể yêu cầu:

Bố mẹ có thể lấy lại đất khi con bất hiếu không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm.

Thực tế, không phải cứ con bất hiếu thì cha mẹ sẽ được lấy lại đất.

Nếu hợp đồng tặng cho:

  • Không quy định điều kiện phụng dưỡng;
  • Đã sang tên hợp pháp;

thì việc con không chăm sóc cha mẹ không phải là căn cứ để tự động thu hồi đất.

Ngược lại, nếu hợp đồng có điều khoản ràng buộc và người con vi phạm nghĩa vụ thì cha mẹ có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết.

Trường hợp hợp đồng tặng cho bị vô hiệu

Trong một số trường hợp, hợp đồng tặng cho có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu, chẳng hạn:

  • Người ký không có năng lực hành vi dân sự;
  • Bị lừa dối, cưỡng ép;
  • Giả tạo nhằm che giấu giao dịch khác;
  • Vi phạm điều cấm của pháp luật;
  • Không đúng hình thức theo quy định.

Nếu hợp đồng bị tuyên vô hiệu thì các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

Khi đó, quyền sử dụng đất có thể được trả lại cho cha mẹ.

Bố mẹ cho riêng hay cho chung vợ chồng con?

Đây cũng là vấn đề rất dễ phát sinh tranh chấp.

Nếu hợp đồng ghi rõ:

Tặng cho riêng con trai hoặc con gái.

Thì quyền sử dụng đất là tài sản riêng của người được tặng cho.

Nếu hợp đồng ghi:

Tặng cho hai vợ chồng.

Hoặc Giấy chứng nhận đứng tên cả hai người.

Thì đây là tài sản chung của vợ chồng.

Việc lấy lại đất trong trường hợp này sẽ phức tạp hơn vì liên quan đến quyền lợi của cả hai vợ chồng.

Cha mẹ có thể hủy hợp đồng tặng cho không?

Việc hủy hợp đồng chỉ được thực hiện khi:

  • Hai bên cùng đồng ý;
  • Có căn cứ hợp đồng vô hiệu;
  • Có căn cứ vi phạm điều kiện tặng cho;
  • Có bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án.

Cha mẹ không thể tự ý yêu cầu Văn phòng đăng ký đất đai xóa tên người con nếu không có căn cứ pháp luật.

Thủ tục khởi kiện đòi lại đất

Nếu có căn cứ cho rằng việc tặng cho không hợp pháp hoặc người nhận vi phạm điều kiện, cha mẹ có thể thực hiện:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:

  • Đơn khởi kiện;
  • Hợp đồng tặng cho;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Giấy tờ nhân thân;
  • Tài liệu chứng minh yêu cầu khởi kiện.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền.

Bước 3: Tham gia hòa giải và quá trình giải quyết vụ án.

Bước 4: Thi hành bản án nếu yêu cầu được chấp nhận.

Một số lưu ý khi bố mẹ tặng cho đất

Để hạn chế tranh chấp, cha mẹ nên:

  • Lập hợp đồng bằng văn bản;
  • Công chứng đầy đủ;
  • Ghi rõ tặng cho riêng hay chung;
  • Nếu muốn con có nghĩa vụ phụng dưỡng thì phải ghi rõ điều kiện trong hợp đồng;
  • Lưu giữ toàn bộ giấy tờ liên quan.

Đối với người con, cần thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đã cam kết để tránh phát sinh tranh chấp về sau.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm 1: Đã là đất của bố mẹ thì muốn lấy lại lúc nào cũng được

Sai.

Sau khi hợp đồng tặng cho có hiệu lực và đã sang tên, quyền sử dụng đất thuộc về người con.

Hiểu lầm 2: Chỉ cần con bất hiếu là cha mẹ được lấy lại đất

Sai.

Nếu hợp đồng không có điều kiện và không có căn cứ vô hiệu thì việc bất hiếu không làm phát sinh quyền đòi lại đất.

Hiểu lầm 3: Chưa công chứng vẫn có giá trị như nhau

Sai.

Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất phải được lập đúng hình thức theo quy định của pháp luật.

Hiểu lầm 4: Đã cho miệng thì pháp luật công nhận

Không phải mọi trường hợp đều được công nhận. Việc chuyển quyền sử dụng đất phải tuân thủ trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật đất đai.

Vấn đề Bố mẹ cho con đất có đòi lại được không? không có câu trả lời chung cho mọi trường hợp. Nếu việc tặng cho đã hoàn tất, người con đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và hợp đồng không có điều kiện hoặc không thuộc trường hợp vô hiệu thì cha mẹ không thể tự ý lấy lại đất. Ngược lại, nếu có căn cứ pháp luật như vi phạm điều kiện tặng cho, hợp đồng vô hiệu hoặc các bên thống nhất hủy bỏ hợp đồng thì việc đòi lại đất hoàn toàn có thể được xem xét.

Để tránh những tranh chấp đáng tiếc, các bên nên lập hợp đồng tặng cho rõ ràng, đúng quy định pháp luật và tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện giao dịch.

Nếu bạn cần tư vấn về tặng cho quyền sử dụng đất, hủy hợp đồng tặng cho, giải quyết tranh chấp đất đai hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, Công ty Luật TNHH RB Law luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn bằng những giải pháp pháp lý nhanh chóng, hiệu quả và đúng quy định.

Tác giả

  • Luật sư Phạm Hoàng Hải

    Luật sư Phạm Hoàng Hải là luật sư hoạt động với tinh thần trách nhiệm cao, phong cách làm việc chuyên nghiệp và luôn đặt quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu. Với nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng tư duy phân tích logic, ông mang đến những giải pháp pháp lý phù hợp, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

    Trong quá trình hành nghề, Luật sư Phạm Hoàng Hải không ngừng cập nhật các quy định pháp luật mới, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tiễn thông qua việc tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc pháp lý khác nhau. Ông luôn tiếp cận hồ sơ một cách cẩn trọng, đánh giá toàn diện các rủi ro pháp lý và định hướng phương án xử lý rõ ràng, minh bạch cho khách hàng.

    Bên cạnh năng lực chuyên môn, Luật sư Phạm Hoàng Hải được đánh giá cao bởi sự tận tâm, thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc. Với phương châm “Tận tâm – Chuyên nghiệp – Hiệu quả”, ông hướng tới việc xây dựng niềm tin lâu dài, góp phần bảo vệ công lý và các giá trị pháp lý bền vững cho cá nhân và tổ chức.