Khi Ly Hôn Ai Có Quyền Nuôi Con Trên 3 Tuổi?

5/5 - (10 Đánh Giá)

Khi ly hôn ai có quyền nuôi con trên 3 tuổi? Đây là vấn đề được rất nhiều cha mẹ quan tâm khi quyết định chấm dứt quan hệ hôn nhân. Không giống trường hợp con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật không quy định mặc nhiên giao con trên 3 tuổi cho mẹ hoặc cha. Nếu cha mẹ không thể thỏa thuận, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con để quyết định người trực tiếp nuôi dưỡng.

Đối với trẻ từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 7 tuổi, cả cha và mẹ đều có quyền yêu cầu được trực tiếp nuôi con. Người có điều kiện phù hợp hơn để bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con có thể được Tòa án giao trực tiếp nuôi.

Khi ly hôn ai có quyền nuôi con trên 3 tuổi?

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, sau khi ly hôn, cha mẹ có thể thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với con.

Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.

Như vậy, đối với con trên 3 tuổi, không có quy định rằng:

  • Con trên 3 tuổi bắt buộc phải theo mẹ;
  • Con trên 3 tuổi bắt buộc phải theo cha;
  • Người có thu nhập cao hơn đương nhiên được nuôi con;
  • Người nộp đơn ly hôn trước đương nhiên có quyền nuôi con.

Tòa án sẽ đánh giá điều kiện thực tế của cả cha và mẹ để đưa ra quyết định phù hợp nhất với quyền lợi của trẻ.

Khi Ly Hôn Ai Có Quyền Nuôi Con Trên 3 Tuổi?
Khi Ly Hôn Ai Có Quyền Nuôi Con Trên 3 Tuổi?

Con trên 3 tuổi đến dưới 7 tuổi ai được nuôi?

Con trên 3 tuổi đến dưới 7 tuổi thuộc nhóm trẻ từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 7 tuổi.

Đối với nhóm tuổi này, pháp luật không đặt ra nguyên tắc ưu tiên tuyệt đối cho mẹ như đối với con dưới 36 tháng tuổi.

Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét tổng thể các yếu tố liên quan đến quyền lợi của con.

Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, việc đánh giá quyền lợi về mọi mặt của con cần xem xét khách quan, toàn diện, bao gồm điều kiện và khả năng của cha, mẹ trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con và khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột.

Do đó, cả cha và mẹ đều có cơ hội được trực tiếp nuôi con trên 3 tuổi nếu chứng minh được mình có điều kiện phù hợp.

Con 4 tuổi khi ly hôn thì ai nuôi?

Nếu con 4 tuổi, trẻ đã trên 36 tháng tuổi nhưng chưa đủ 7 tuổi.

Trong trường hợp này, Tòa án không mặc nhiên giao con cho mẹ.

Nếu cha mẹ không thống nhất được, Tòa án có thể xem xét:

  • Điều kiện kinh tế của cha và mẹ;
  • Chỗ ở của mỗi bên;
  • Công việc và thời gian chăm sóc con;
  • Ai đang trực tiếp chăm sóc con;
  • Điều kiện học tập của con;
  • Môi trường sống;
  • Điều kiện chăm sóc sức khỏe;
  • Khả năng giáo dục con;
  • Sự ổn định trong cuộc sống của trẻ;
  • Khả năng bảo vệ trẻ khỏi các nguy cơ xâm hại;
  • Các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyền lợi của con.

Vì vậy, cha hoặc mẹ đều có thể được giao nuôi con 4 tuổi, tùy vào hoàn cảnh cụ thể.

Con 5 tuổi khi ly hôn thì ai nuôi?

Tương tự trường hợp con 4 tuổi, nếu trẻ 5 tuổi, Tòa án sẽ không căn cứ đơn thuần vào giới tính của cha hoặc mẹ để quyết định.

Người muốn được trực tiếp nuôi con nên chứng minh rằng mình có điều kiện tốt và ổn định hơn trong việc:

  • Chăm sóc con;
  • Đưa đón con;
  • Bảo đảm việc học tập;
  • Chăm sóc sức khỏe;
  • Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt;
  • Tạo môi trường sống ổn định;
  • Dành thời gian cho con;
  • Giáo dục và định hướng phát triển cho con.

Trong tranh chấp quyền nuôi con, không nên chỉ tập trung chứng minh mình có thu nhập cao, bởi điều kiện kinh tế chỉ là một trong nhiều yếu tố được xem xét.

Con 6 tuổi khi ly hôn ai được quyền nuôi?

Đối với trẻ 6 tuổi, cả cha và mẹ đều có quyền yêu cầu được trực tiếp nuôi.

Nếu hai bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của trẻ.

Ví dụ, nếu người mẹ có công việc ổn định, có thời gian chăm sóc con, đang trực tiếp nuôi dưỡng con và có nơi ở phù hợp; trong khi người cha thường xuyên đi công tác dài ngày và ít có thời gian chăm sóc con thì đây có thể là những yếu tố được Tòa án cân nhắc.

Ngược lại, nếu người cha chứng minh được điều kiện chăm sóc, giáo dục và môi trường sống phù hợp hơn thì người cha vẫn có thể được giao trực tiếp nuôi con.

Trên 3 tuổi mẹ có được ưu tiên nuôi con không?

Không có quy định chung rằng mẹ luôn được ưu tiên nuôi con trên 3 tuổi.

Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình có quy định riêng đối với con dưới 36 tháng tuổi, theo đó con được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp thuộc các trường hợp ngoại lệ được pháp luật quy định.

Khi con đã từ đủ 36 tháng tuổi trở lên, nguyên tắc ưu tiên đặc thù này không còn áp dụng theo độ tuổi.

Do đó, nếu con 3 tuổi rưỡi, 4 tuổi, 5 tuổi hoặc 6 tuổi thì Tòa án sẽ xem xét quyền lợi của con và điều kiện thực tế của cả cha và mẹ.

Cha có thể được quyền nuôi con trên 3 tuổi không?

Câu trả lời là: Có.

Cha hoàn toàn có quyền yêu cầu Tòa án giao con trên 3 tuổi cho mình trực tiếp nuôi.

Để tăng khả năng được Tòa án xem xét, người cha nên chuẩn bị các tài liệu chứng minh:

  • Có công việc và thu nhập ổn định;
  • Có chỗ ở phù hợp;
  • Có thời gian chăm sóc con;
  • Có khả năng đưa đón con;
  • Có điều kiện bảo đảm việc học tập của con;
  • Có khả năng chăm sóc sức khỏe cho con;
  • Có môi trường sống lành mạnh;
  • Có mối quan hệ tốt với con;
  • Đáp ứng được các nhu cầu vật chất và tinh thần của trẻ.

Nếu người cha có điều kiện tốt nhưng không trực tiếp chăm sóc con mà phải giao con cho ông bà hoặc người khác thường xuyên, đây cũng có thể là yếu tố Tòa án cân nhắc khi đánh giá khả năng trực tiếp nuôi dưỡng.

Mẹ có được quyền nuôi con trên 3 tuổi không?

Câu trả lời là: Có.

Người mẹ cũng có quyền yêu cầu được trực tiếp nuôi con khi ly hôn.

Đặc biệt, nếu người mẹ đang trực tiếp chăm sóc con, có công việc ổn định, nơi ở phù hợp và có đủ thời gian dành cho con thì đây có thể là những yếu tố có lợi khi Tòa án xem xét.

Tuy nhiên, người mẹ không đương nhiên được quyền nuôi chỉ vì mình là mẹ.

Nếu người cha có điều kiện chăm sóc tốt hơn và chứng minh được việc giao con cho mình phù hợp hơn với quyền lợi của trẻ thì Tòa án vẫn có thể giao con cho người cha.

Người có thu nhập cao hơn có chắc chắn được nuôi con không?

Câu trả lời là: Không.

Đây là một trong những quan niệm phổ biến nhưng không chính xác.

Khi giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án không chỉ xem xét thu nhập.

Ví dụ:

Người cha: Thu nhập 30 triệu đồng/tháng nhưng thường xuyên đi công tác, không có thời gian chăm sóc con.

Người mẹ: Thu nhập 15 triệu đồng/tháng, có chỗ ở ổn định, làm việc gần nhà và trực tiếp chăm sóc con.

Trong trường hợp này, mức thu nhập của người cha cao hơn nhưng chưa thể khẳng định người cha sẽ được giao nuôi con.

Tòa án phải đánh giá tổng thể điều kiện của hai bên và quyền lợi của trẻ.

Người đang trực tiếp nuôi con có lợi thế khi tranh chấp không?

Việc một bên đang trực tiếp chăm sóc con có thể là một yếu tố thực tế quan trọng, nhưng không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn được tiếp tục nuôi con sau ly hôn.

Tòa án vẫn phải đánh giá điều kiện của cả cha và mẹ.

Nếu người đang trực tiếp nuôi con có khả năng tiếp tục bảo đảm môi trường sống ổn định, việc học tập và chăm sóc sức khỏe cho trẻ thì đây có thể là yếu tố được xem xét.

Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy điều kiện chăm sóc của người đó không còn phù hợp với quyền lợi của con, Tòa án có thể xem xét giao con cho người còn lại.

Con trên 3 tuổi có được tự chọn ở với cha hay mẹ không?

Câu trả lời là: Không hoàn toàn.

Đối với trẻ từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 7 tuổi, pháp luật không quy định trẻ được tự mình quyết định sẽ sống với cha hay mẹ.

Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định người trực tiếp nuôi.

Do đó, nếu con mới 4, 5 hoặc 6 tuổi thì Tòa án chủ yếu đánh giá các điều kiện thực tế và quyền lợi về mọi mặt của trẻ.

Cha mẹ cũng không nên gây áp lực hoặc hướng trẻ nói theo ý muốn của mình.

Con trên 3 tuổi có cần lấy ý kiến của con không?

Không phải mọi trường hợp con trên 3 tuổi đều phải lấy ý kiến theo quy định dành cho trẻ từ đủ 7 tuổi.

Quy định đặc biệt tại khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình yêu cầu xem xét nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên.

Với trẻ dưới 7 tuổi, việc đánh giá vẫn tập trung vào quyền lợi về mọi mặt của trẻ và điều kiện thực tế của cha, mẹ.

Làm thế nào để tăng khả năng được nuôi con trên 3 tuổi?

Nếu đang có tranh chấp quyền nuôi con, cha hoặc mẹ nên chuẩn bị chứng cứ một cách có hệ thống.

Chứng minh thu nhập

Có thể chuẩn bị:

  • Hợp đồng lao động;
  • Bảng lương;
  • Sao kê tài khoản;
  • Giấy tờ chứng minh hoạt động kinh doanh;
  • Các tài liệu hợp pháp khác.

Chứng minh chỗ ở

Có thể cung cấp:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở nếu có;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Các tài liệu chứng minh nơi ở ổn định.

Chứng minh quá trình chăm sóc con

Đây là nhóm chứng cứ rất đáng chú ý.

Có thể chứng minh việc mình:

  • Đưa đón con đi học;
  • Chăm sóc con khi ốm;
  • Đưa con đi khám;
  • Tham gia các hoạt động của trường;
  • Chuẩn bị sinh hoạt hằng ngày cho con;
  • Theo dõi việc học tập;
  • Dành thời gian vui chơi, giáo dục con.

Chứng minh môi trường sống phù hợp

Cha hoặc mẹ nên chứng minh mình có thể tạo cho con một môi trường sống:

  • An toàn;
  • Ổn định;
  • Lành mạnh;
  • Có điều kiện học tập;
  • Có người chăm sóc phù hợp khi cha hoặc mẹ đi làm.

Nếu cả cha và mẹ đều có điều kiện tốt thì Tòa án quyết định thế nào?

Đây là trường hợp khá phổ biến.

Nếu cả hai đều có thu nhập ổn định, nhà ở tốt và đều có khả năng chăm sóc con thì Tòa án sẽ phải đánh giá sâu hơn về các yếu tố khác.

Có thể xem xét:

  • Ai đang trực tiếp chăm sóc con;
  • Con có sự gắn bó với ai;
  • Điều kiện học tập của con;
  • Khoảng cách từ nơi ở đến trường;
  • Thời gian làm việc của cha và mẹ;
  • Khả năng dành thời gian cho con;
  • Môi trường sống;
  • Khả năng bảo vệ và giáo dục con;
  • Những yếu tố khác liên quan đến quyền lợi của trẻ.

Mục tiêu không phải tìm ra người “giàu hơn”, mà là xác định phương án nào phù hợp hơn với quyền lợi của con.

Người không trực tiếp nuôi con có được thăm con không?

Câu trả lời là: Có.

Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc, giáo dục con.

Người trực tiếp nuôi con không được cản trở quyền thăm nom hợp pháp của người còn lại.

Tuy nhiên, nếu việc thăm nom bị lợi dụng để gây ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, người trực tiếp nuôi con có thể yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom theo quy định pháp luật.

Người không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?

Câu trả lời là: Có.

Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

Mức cấp dưỡng có thể được hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, có thể yêu cầu Tòa án quyết định dựa trên nhu cầu thiết yếu của con và khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.

Do đó, khi giải quyết ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con, cha mẹ nên đồng thời làm rõ vấn đề cấp dưỡng để bảo đảm quyền lợi của trẻ.

Ly hôn đơn phương có con trên 3 tuổi cần lưu ý gì?

Nếu một bên không đồng ý ly hôn hoặc không thống nhất được quyền nuôi con, người còn lại có thể thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương nếu đáp ứng căn cứ pháp luật.

Trong hồ sơ, người yêu cầu nên trình bày rõ:

  • Yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân;
  • Yêu cầu về người trực tiếp nuôi con;
  • Yêu cầu cấp dưỡng nếu có;
  • Yêu cầu giải quyết tài sản nếu có;
  • Các chứng cứ chứng minh điều kiện nuôi con;
  • Những vấn đề khác liên quan đến vụ án.

Nếu tranh chấp quyền nuôi con là nội dung chính, việc chuẩn bị chứng cứ về điều kiện chăm sóc con có thể đóng vai trò quan trọng.

Công Ty Luật TNHH RB Law tư vấn quyền nuôi con khi ly hôn

Công Ty Luật TNHH RB Law cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật về hôn nhân và gia đình, hỗ trợ khách hàng trong các trường hợp ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con.

RB Law có thể hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn khi ly hôn ai có quyền nuôi con trên 3 tuổi;
  • Tư vấn quyền nuôi con từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi;
  • Tư vấn quyền nuôi con từ đủ 7 tuổi;
  • Đánh giá điều kiện nuôi con của cha và mẹ;
  • Tư vấn chuẩn bị chứng cứ tranh chấp quyền nuôi con;
  • Tư vấn cấp dưỡng nuôi con;
  • Tư vấn quyền thăm nom;
  • Tư vấn ly hôn thuận tình;
  • Tư vấn ly hôn đơn phương;
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thủ tục ly hôn;
  • Hỗ trợ khách hàng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.

Khi ly hôn ai có quyền nuôi con trên 3 tuổi

Khi ly hôn, con trên 3 tuổi không mặc nhiên được giao cho cha hoặc mẹ. Đối với trẻ từ đủ 36 tháng tuổi đến dưới 7 tuổi, nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con và điều kiện thực tế của cha, mẹ để quyết định người trực tiếp nuôi.

Cha hoặc mẹ đều có quyền yêu cầu được nuôi con. Người có thu nhập cao hơn cũng không đương nhiên được quyền nuôi con; thay vào đó, Tòa án có thể xem xét tổng thể về điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường sống, việc học tập, sức khỏe và khả năng giáo dục, bảo vệ trẻ.

Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định người trực tiếp nuôi.

Nếu đang có tranh chấp quyền nuôi con, cha hoặc mẹ nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh điều kiện thực tế và đặt quyền lợi của trẻ làm trọng tâm trong quá trình giải quyết.

CÔNG TY LUẬT TNHH RB LAW
Đồng hành cùng khách hàng trong các vấn đề pháp lý về hôn nhân và gia đình.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo. Việc xác định người trực tiếp nuôi con trong từng vụ việc cụ thể còn phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ, điều kiện của cha mẹ, chứng cứ và các tình tiết thực tế của vụ án.

Tác giả

  • Luật sư Phạm Hoàng Hải

    Luật sư Phạm Hoàng Hải là luật sư hoạt động với tinh thần trách nhiệm cao, phong cách làm việc chuyên nghiệp và luôn đặt quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu. Với nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng tư duy phân tích logic, ông mang đến những giải pháp pháp lý phù hợp, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

    Trong quá trình hành nghề, Luật sư Phạm Hoàng Hải không ngừng cập nhật các quy định pháp luật mới, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tiễn thông qua việc tham gia tư vấn và giải quyết nhiều vụ việc pháp lý khác nhau. Ông luôn tiếp cận hồ sơ một cách cẩn trọng, đánh giá toàn diện các rủi ro pháp lý và định hướng phương án xử lý rõ ràng, minh bạch cho khách hàng.

    Bên cạnh năng lực chuyên môn, Luật sư Phạm Hoàng Hải được đánh giá cao bởi sự tận tâm, thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc. Với phương châm “Tận tâm – Chuyên nghiệp – Hiệu quả”, ông hướng tới việc xây dựng niềm tin lâu dài, góp phần bảo vệ công lý và các giá trị pháp lý bền vững cho cá nhân và tổ chức.